Chướng tai gai mắt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khó nghe, khó coi vì rất trái lẽ thường.
Ví dụ: Ông ta chửi bới giữa chợ, thật chướng tai gai mắt.
Nghĩa: Khó nghe, khó coi vì rất trái lẽ thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói to giữa thư viện, thật chướng tai gai mắt.
  • Bạn Nam xả rác ngay sân trường, nhìn chướng tai gai mắt.
  • Bạn chê bai bạn khác trước lớp, nghe chướng tai gai mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn quay bài công khai ngay trước mặt cô, đúng là chướng tai gai mắt.
  • Trong hàng chờ, có người chen lên trước, ai cũng thấy chướng tai gai mắt.
  • Bạn bịa chuyện để đổ lỗi cho người khác, nghe mà chướng tai gai mắt.
3
Người trưởng thành
  • Ông ta chửi bới giữa chợ, thật chướng tai gai mắt.
  • Tiền phạt thì nhỏ, nhưng cảnh xả rác bừa bãi giữa phố quả là chướng tai gai mắt.
  • Trong cuộc họp, lời nịnh hót lộ liễu khiến không khí chướng tai gai mắt.
  • Nhìn người có quyền coi thường luật lệ, ai mà không thấy chướng tai gai mắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự khó chịu với hành vi hoặc lời nói của người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính bình luận hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng về sự khó chịu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc khó chịu, bực bội.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính phê phán.
  • Phong cách không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự khó chịu với điều gì đó không hợp lý hoặc trái lẽ thường.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường đi kèm với các tình huống gây bức xúc hoặc không hài lòng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khó chịu" nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cảm giác khó chịu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chướng tai gai mắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" để tăng cường ý nghĩa.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...