Chuồi

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Trượt xuống hoặc cho trượt xuống theo đường dốc.
Ví dụ: Cậu bé ôm phao, chuồi từ triền cát xuống mép nước.
2.
động từ
Cho lọt vào trong một cách nhanh và gọn.
Ví dụ: Anh lễ tân chuồi hóa đơn vào bìa da, đặt trước mặt khách.
Nghĩa 1: Trượt xuống hoặc cho trượt xuống theo đường dốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam ngồi lên tấm bìa và chuồi từ đỉnh dốc cỏ xuống sân.
  • Cục đá ướt chuồi khỏi tay em, lăn xuống mương.
  • Con ốc sên chuồi chậm trên chiếc lá sau cơn mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy lấy tấm ván, đẩy nhẹ rồi chuồi một mạch xuống dốc cát, cát bắn thành vệt dài.
  • Giày dính bùn nên tôi chuồi qua bậc thềm, suýt thì ngã.
  • Chiếc xe trượt patin không hãm kịp, cứ chuồi dài theo con dốc mịn.
3
Người trưởng thành
  • Cậu bé ôm phao, chuồi từ triền cát xuống mép nước.
  • Trời đổ mưa, bậc đá rêu trơn, bước hụt là người dễ chuồi xuống như bị kéo.
  • Nỗi buồn có lúc cũng chuồi dốc, trượt dài trong lòng, không cách nào ghìm lại.
  • Tôi giữ tay vịn, kẻo đôi dép ướt làm mình chuồi đi giữa bậc thang lãng đãng rêu.
Nghĩa 2: Cho lọt vào trong một cách nhanh và gọn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ chuồi lá thư vào khe cửa cho bố.
  • Cô giáo khéo tay, chuồi tờ giấy vào bìa hồ sơ rất gọn.
  • Em chuồi chiếc bút vào ngăn bút rồi đóng nắp cặp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nhìn quanh rồi chuồi mảnh giấy ghi chú vào hộp thư lớp.
  • Tôi khẽ chuồi điện thoại vào túi áo khoác để khỏi rơi.
  • Người bán sách chuồi tấm đánh dấu trang vào cuốn truyện tôi vừa mua.
3
Người trưởng thành
  • Anh lễ tân chuồi hóa đơn vào bìa da, đặt trước mặt khách.
  • Cô ấy cười, khẽ chuồi chìa khóa vào tay tôi như một lời hẹn kín đáo.
  • Tay lái già chỉ cần nghiêng cổ tay, đã chuồi con dao gọt vào bao vải gọn lẻm.
  • Trong khoang tàu tối, tôi chuồi tấm vé vào túi trong áo, yên tâm chờ tới ga.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trượt xuống hoặc cho trượt xuống theo đường dốc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
leo
Từ Cách sử dụng
chuồi Diễn tả hành động trượt hoặc làm trượt xuống một cách nhẹ nhàng, thường là không chủ ý hoặc dễ dàng. Ví dụ: Cậu bé ôm phao, chuồi từ triền cát xuống mép nước.
trượt Trung tính, diễn tả sự di chuyển không kiểm soát trên bề mặt nhẵn, thường là xuống dốc. Ví dụ: Chiếc xe trượt dài trên đường băng.
tuột Trung tính, diễn tả sự mất kiểm soát, rời khỏi vị trí ban đầu và di chuyển xuống. Ví dụ: Dây thừng tuột khỏi tay anh ấy.
leo Trung tính, diễn tả hành động di chuyển lên cao bằng cách bám víu, dùng sức. Ví dụ: Cô bé leo lên cây rất nhanh.
Nghĩa 2: Cho lọt vào trong một cách nhanh và gọn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rút ra
Từ Cách sử dụng
chuồi Diễn tả hành động đưa vật gì đó vào bên trong một cách nhanh chóng, dễ dàng và vừa vặn. Ví dụ: Anh lễ tân chuồi hóa đơn vào bìa da, đặt trước mặt khách.
luồn Trung tính, diễn tả hành động đưa vật qua một khe hở, lỗ hổng một cách khéo léo, nhẹ nhàng. Ví dụ: Anh ấy luồn tay qua hàng rào.
xỏ Trung tính, thường dùng cho vật có hình sợi, dây, diễn tả hành động đưa qua một lỗ hoặc khe hở. Ví dụ: Mẹ xỏ chỉ vào kim.
rút ra Trung tính, diễn tả hành động kéo vật ra khỏi vị trí đã được đưa vào. Ví dụ: Cô ấy rút điện thoại ra khỏi túi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động trượt hoặc di chuyển nhanh chóng, ví dụ như "chuồi xuống dốc".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "chuồi vào bóng tối".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh chóng, nhẹ nhàng trong hành động.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh miêu tả sinh động, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động trượt hoặc di chuyển nhanh chóng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động tự nhiên, không gượng ép.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "trượt" nhưng "chuồi" thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chuồi xuống", "chuồi vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng ngữ chỉ phương hướng hoặc trạng ngữ chỉ cách thức, ví dụ: "nhanh chóng chuồi xuống", "khéo léo chuồi vào".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...