Chứng nghiệm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chứng minh bằng thực nghiệm, bằng thực tế.
Ví dụ: Anh thử áp dụng phương pháp mới để chứng nghiệm hiệu quả của nó.
Nghĩa: Chứng minh bằng thực nghiệm, bằng thực tế.
1
Học sinh tiểu học
  • Con trồng hạt đậu để chứng nghiệm rằng hạt có thể nảy mầm.
  • Cô giáo cho cả lớp làm thí nghiệm để chứng nghiệm lời giải đo nhiệt độ.
  • Em ghi chép mỗi ngày để chứng nghiệm cây lớn nhanh hơn khi có đủ nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn đo lại nhiều lần để chứng nghiệm giả thuyết về tốc độ bay hơi của nước.
  • Bạn ấy tự tập theo giáo án và chứng nghiệm rằng ngủ đủ giúp tập trung hơn.
  • Qua dự án khoa học nhỏ, chúng mình chứng nghiệm tác dụng lọc bụi của cây trầu bà.
3
Người trưởng thành
  • Anh thử áp dụng phương pháp mới để chứng nghiệm hiệu quả của nó.
  • Tôi đi hiện trường nhiều tuần liền, chứng nghiệm từng con số trong báo cáo bằng mắt thấy tai nghe.
  • Chỉ khi va vào thực tế, ta mới chứng nghiệm được độ bền của một ý tưởng quản trị.
  • Những năm khởi nghiệp giúp cô chứng nghiệm một điều: kỷ luật bền bỉ thắng cảm hứng bốc đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chứng minh bằng thực nghiệm, bằng thực tế.
Từ đồng nghĩa:
kiểm chứng thực chứng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chứng nghiệm trang trọng, khoa học, trung tính; nhấn mạnh kiểm chứng thực tế Ví dụ: Anh thử áp dụng phương pháp mới để chứng nghiệm hiệu quả của nó.
kiểm chứng trung tính, chuyên môn; mức độ trực tiếp, dựa dữ kiện Ví dụ: Kết quả cần được kiểm chứng trên mẫu lớn hơn.
thực chứng trang trọng, học thuật; sắc thái thiên về xác lập tính thực nghiệm Ví dụ: Giả thuyết này chưa thể thực chứng bằng số liệu hiện có.
giả định trung tính, học thuật; trái nghĩa vì chưa kiểm chứng thực tế Ví dụ: Hiện mới chỉ giả định cơ chế chứ chưa chứng nghiệm.
võ đoán tiêu cực, phê phán; nêu lập luận không dựa bằng chứng Ví dụ: Kết luận võ đoán, không hề chứng nghiệm bằng thực tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo nghiên cứu để chỉ việc kiểm chứng qua thực nghiệm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành khoa học tự nhiên và kỹ thuật khi cần xác nhận kết quả qua thực nghiệm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan và khoa học, không mang cảm xúc cá nhân.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh việc kiểm chứng qua thực tế hoặc thực nghiệm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu tính chính xác khoa học.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phương pháp hoặc kết quả thực nghiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chứng minh" khi không có yếu tố thực nghiệm.
  • Khác biệt với "kiểm chứng" ở chỗ "chứng nghiệm" nhấn mạnh vào thực nghiệm.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh có yếu tố khoa học hoặc thực nghiệm rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chứng nghiệm kết quả", "chứng nghiệm lý thuyết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kết quả, lý thuyết), trạng từ (đã, đang, sẽ) và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (hôm qua, hôm nay).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...