Chứng nào tật ấy

Nghĩa & Ví dụ
Tả tình trạng có thói xấu mà không sửa, vẫn giữ nguyên như cũ.
Ví dụ: Anh ta đã được nhắc nhở mà vẫn trễ giờ, đúng là chứng nào tật ấy.
Nghĩa: Tả tình trạng có thói xấu mà không sửa, vẫn giữ nguyên như cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy hứa giữ trật tự mà vẫn nói chuyện ồn, đúng là chứng nào tật ấy.
  • Em đã nhắc rửa tay trước khi ăn, nó vẫn quên hoài, chứng nào tật ấy.
  • Mẹ dặn gấp sách ngay ngắn, con lại bày bừa như cũ, chứng nào tật ấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó bảo sẽ nộp bài đúng hạn, rồi vẫn trễ hẹn, chứng nào tật ấy.
  • Sau buổi họp lớp, cậu ta hăng hái hứa thay đổi, nhưng hôm sau lại đi muộn, chứng nào tật ấy.
  • Được góp ý nhiều lần mà vẫn cãi cọ vô lý, nghe cứ như chứng nào tật ấy.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đã được nhắc nhở mà vẫn trễ giờ, đúng là chứng nào tật ấy.
  • Qua vài lần hợp tác, tôi nhận ra anh ấy hứa hay lắm nhưng làm thì ẩu, chứng nào tật ấy.
  • Chị bảo bỏ thói tiêu xài bốc đồng, rồi lương về lại cháy túi, chứng nào tật ấy.
  • Đời dạy nhiều bài học, nhưng có người vẫn lặp lại lỗi cũ, nghe mà chỉ biết thở dài: chứng nào tật ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó không thay đổi thói quen xấu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật có tính cách cố hữu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán, không hài lòng về một thói quen xấu không thay đổi.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không thay đổi của một thói quen xấu.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích nặng nề nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác với "bản tính khó dời" ở chỗ nhấn mạnh vào thói quen xấu cụ thể.
  • Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Thành ngữ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu để mô tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một thành ngữ cố định, không thay đổi hình thái, không kết hợp với phụ từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở vị trí cuối câu, có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ, ví dụ: "Anh ta vẫn chứng nào tật ấy."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các đại từ hoặc danh từ chỉ người để chỉ rõ đối tượng có thói xấu, ví dụ: "Cô ấy chứng nào tật ấy."
tật chứng thói nết xấu nghiện dai dẳng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...