Chui rúc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chui vào nơi quá chật hẹp (nói khái quát); thường dùng để ví việc ở nơi quá chật chội hoặc lẩn trốn một cách đáng khinh vào nơi kín đáo.
Ví dụ:
Hắn chui rúc vào góc tối sau tủ, mong thoát ánh mắt người đuổi theo.
Nghĩa: Chui vào nơi quá chật hẹp (nói khái quát); thường dùng để ví việc ở nơi quá chật chội hoặc lẩn trốn một cách đáng khinh vào nơi kín đáo.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo chui rúc dưới gầm giường để trốn tiếng sấm.
- Thằng bé chui rúc vào chiếc lều nhỏ làm bằng chăn trong phòng khách.
- Chuột chui rúc trong hốc tường khi có người bước vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời mưa to, tụi em chui rúc dưới hiên nhà để tránh ướt.
- Trong giờ trốn tìm, nó chui rúc sau đống thùng các-tông ở kho.
- Căn phòng trọ quá chật, cả nhóm phải chui rúc quanh chiếc bàn học.
3
Người trưởng thành
- Hắn chui rúc vào góc tối sau tủ, mong thoát ánh mắt người đuổi theo.
- Những mái nhà tạm chui rúc dưới gầm cầu cho thấy cảnh sống chật chội của người lao động nghèo.
- Sau sai lầm, anh ta không dám đối diện, chỉ chui rúc trong phòng kín như tự giam mình.
- Cả mùa đông, tôi chui rúc trong căn gác xép lạnh, nghe gió quẩn ngoài ô cửa nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động lẩn trốn hoặc sống trong điều kiện không thoải mái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình trạng sống tạm bợ hoặc lẩn trốn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sống động về sự lẩn trốn hoặc sống trong điều kiện khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lẩn trốn hoặc sống trong điều kiện không thoải mái.
- Thuộc khẩu ngữ, có thể dùng trong văn chương để tạo hình ảnh mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lẩn trốn hoặc sống trong điều kiện chật hẹp, không thoải mái.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động lẩn trốn khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng để chỉ hành động chui vào nơi chật hẹp một cách trung lập hoặc không có ý tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chui rúc vào góc tối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ nơi chốn (như "góc", "hang") và trạng từ chỉ mức độ (như "kín đáo", "chật hẹp").

Danh sách bình luận