Chúa tể

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ có quyền lực cao nhất, có toàn quyền chi phối.
Ví dụ: Hắn là chúa tể của tổ chức ngầm, nói một câu là tất cả phải nghe.
Nghĩa: Kẻ có quyền lực cao nhất, có toàn quyền chi phối.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, rồng lửa là chúa tể của khu rừng, ai cũng sợ.
  • Vua trong lâu đài được gọi là chúa tể vì ông ra mọi lệnh.
  • Con sư tử được xem là chúa tể của muôn loài trong rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tên phù thủy tự xưng là chúa tể bóng đêm, điều khiển mọi sinh vật trong hang động.
  • Trong vương quốc ấy, chúa tể ngồi trên ngai vàng và quyết định vận mệnh thần dân.
  • Ông trùm công nghệ như chúa tể trên thị trường, một lời nói làm giá cổ phiếu chao đảo.
3
Người trưởng thành
  • Hắn là chúa tể của tổ chức ngầm, nói một câu là tất cả phải nghe.
  • Khi đồng tiền trở thành chúa tể, lòng người dễ cúi đầu hơn là ngẩng mặt.
  • Trên bàn cờ quyền lực, kẻ tự xưng chúa tể thường sợ nhất một quân tốt biết tiến.
  • Không ai nên làm chúa tể của chân lý, vì chân lý không phục vụ quyền lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẻ có quyền lực cao nhất, có toàn quyền chi phối.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chúa tể mạnh, sắc thái huyền uy/kiêu hãnh; văn chương, hùng tráng; đôi khi phúng dụ Ví dụ: Hắn là chúa tể của tổ chức ngầm, nói một câu là tất cả phải nghe.
chúa trung tính, cổ/văn chương; mức độ hơi nhẹ hơn Ví dụ: Hắn tự xưng là chúa của vùng rừng thẳm.
chủ tể trang trọng, Hán-Việt; mạnh tương đương Ví dụ: Vị chủ tể của muôn loài.
chúa công cổ, văn chương; tôn xưng cao Ví dụ: Thần xin phò tá chúa công thống nhất thiên hạ.
đế vương trang trọng, cổ; nhấn mạnh ngôi tối thượng Ví dụ: Ông ta tự ví mình như đế vương của thương trường.
minh chủ văn chương, giang hồ; uy tín tối cao Ví dụ: Các bang hội tôn ông làm minh chủ.
thần dân trang trọng/cổ; vị thế lệ thuộc hoàn toàn Ví dụ: Thần dân cúi đầu trước mệnh lệnh của chúa tể.
bề tôi cổ, trang trọng; người dưới quyền Ví dụ: Bề tôi phải tuyệt đối trung thành với chúa tể.
lệ thuộc trung tính; thân phận bị chi phối (danh từ trừu tượng hoá tập thể) Ví dụ: Kẻ lệ thuộc không có quyền phản kháng chúa tể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các câu chuyện hoặc ví dụ mang tính hài hước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh đặc biệt hoặc ẩn dụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có quyền lực tối cao, thường là trong các tác phẩm giả tưởng hoặc thần thoại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyền uy, tối cao, thường mang sắc thái trang trọng hoặc huyền bí.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quyền lực tối cao của một nhân vật hoặc thực thể trong bối cảnh văn học hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức nếu không có ý định ẩn dụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác như "vua", "hoàng đế" nhưng "chúa tể" thường mang tính huyền bí hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chúa tể của rừng xanh", "chúa tể quyền lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ quyền lực, vị trí, hoặc danh từ chỉ địa điểm, ví dụ: "của", "quyền lực", "rừng xanh".