Chúa sơn lâm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỉ loài thú hung dữ và mạnh nhất, như hổ, sư tử, coi như là chủ các loài trong rừng.
Ví dụ:
Hổ vẫn được xem là chúa sơn lâm.
Nghĩa: Chỉ loài thú hung dữ và mạnh nhất, như hổ, sư tử, coi như là chủ các loài trong rừng.
1
Học sinh tiểu học
- Con hổ được gọi là chúa sơn lâm vì rất mạnh.
- Sư tử là chúa sơn lâm của thảo nguyên.
- Trong truyện, chúa sơn lâm gầm lên làm muông thú sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng gầm của chúa sơn lâm vang dội cả cánh rừng, khiến bầy thú im bặt.
- Người dẫn chương trình giới thiệu hổ như chúa sơn lâm, biểu tượng của sức mạnh hoang dã.
- Trong phim tài liệu, chúa sơn lâm rình mồi kiên nhẫn, từng bước chắc nịch.
3
Người trưởng thành
- Hổ vẫn được xem là chúa sơn lâm.
- Đứng trước chúa sơn lâm, mọi sinh vật đều tự biết giữ khoảng cách.
- Danh xưng chúa sơn lâm vừa tôn vinh uy lực, vừa nhắc ta về sự khiêm nhường trước thiên nhiên.
- Khi ánh mắt chúa sơn lâm quét qua lùm cây, khu rừng như nín thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự mạnh mẽ, quyền lực trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về động vật hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, uy nghiêm trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ đối với sức mạnh và quyền lực.
- Thường mang sắc thái trang trọng, uy nghiêm.
- Phù hợp với văn chương và nghệ thuật hơn là giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mạnh mẽ, quyền lực của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác khoa học về động vật.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh mang tính biểu tượng hơn là thực tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động vật cụ thể như "hổ" hay "sư tử".
- Không nên dùng để chỉ các loài động vật không có đặc điểm mạnh mẽ, uy nghiêm.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chúa sơn lâm dũng mãnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dũng mãnh, uy nghi), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, các).

Danh sách bình luận