Chủ nghĩa dân tộc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hệ tư tưởng và chính sách đề cao và bảo vệ lợi ích cùng những đặc trưng của dân tộc mình, xem như tách rời hoặc đối lập với các dân tộc khác.
Ví dụ:
Chủ nghĩa dân tộc đặt lợi ích dân tộc mình lên trên và có thể đối lập với dân tộc khác.
Nghĩa: Hệ tư tưởng và chính sách đề cao và bảo vệ lợi ích cùng những đặc trưng của dân tộc mình, xem như tách rời hoặc đối lập với các dân tộc khác.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bài sử, thầy nói có nước theo chủ nghĩa dân tộc nên luôn đặt lợi ích của dân tộc mình lên trước.
- Cuốn sách kể về thời kỳ chủ nghĩa dân tộc nổi lên, ai cũng tự hào về tiếng nói và phong tục của mình.
- Bảo tàng trưng bày bức tranh phản ánh chủ nghĩa dân tộc khi người dân đoàn kết bảo vệ đất nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giai đoạn biến động, chủ nghĩa dân tộc dễ thắp lên niềm tự tôn nhưng cũng có thể tạo khoảng cách với láng giềng.
- Nhà văn dùng hình tượng lá cờ để nói về chủ nghĩa dân tộc, vừa rực rỡ vừa có thể che khuất cái nhìn khách quan.
- Trên mạng xã hội, có lúc chủ nghĩa dân tộc được khơi dậy mạnh mẽ, khiến các cuộc tranh luận trở nên gay gắt hơn.
3
Người trưởng thành
- Chủ nghĩa dân tộc đặt lợi ích dân tộc mình lên trên và có thể đối lập với dân tộc khác.
- Khi kinh tế suy thoái, chủ nghĩa dân tộc thường trỗi dậy, như một phản xạ tự vệ của cộng đồng.
- Trong ngoại giao, liều lượng chủ nghĩa dân tộc quá đậm dễ biến tự hào thành nghi kỵ.
- Ông chọn lối diễn ngôn dựa vào chủ nghĩa dân tộc, ngắn hạn thì hiệu quả, dài hạn lại chật hẹp cho tương lai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, xã hội và lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để thể hiện bối cảnh lịch sử hoặc tư tưởng của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu về chính trị học, xã hội học và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết và học thuật.
- Có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến chính trị, văn hóa và xã hội.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi người nghe có kiến thức về chủ đề này.
- Thường đi kèm với các từ như "chính sách", "tư tưởng" để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chủ nghĩa yêu nước"; cần phân biệt rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
- Không nên sử dụng một cách tùy tiện trong các cuộc thảo luận không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ nghĩa dân tộc cực đoan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cực đoan, ôn hòa), động từ (phát triển, bảo vệ) và các danh từ khác (chính sách, tư tưởng).

Danh sách bình luận