Ái quốc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Yêu nước.
Ví dụ: Người Việt Nam luôn ái quốc, dù ở bất cứ nơi đâu trên thế giới.
Nghĩa: Yêu nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em ái quốc bằng cách học tập thật chăm chỉ.
  • Bé Lan ái quốc khi hát quốc ca thật to và rõ ràng.
  • Các bạn nhỏ ái quốc bằng việc giữ gìn vệ sinh trường lớp sạch đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thanh niên ái quốc không chỉ bằng lời nói mà còn bằng những hành động cụ thể, thiết thực.
  • Tinh thần ái quốc được thể hiện qua việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
  • Mỗi công dân cần ái quốc bằng cách đóng góp xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh.
3
Người trưởng thành
  • Người Việt Nam luôn ái quốc, dù ở bất cứ nơi đâu trên thế giới.
  • Ái quốc không chỉ là tình cảm mà còn là ý thức trách nhiệm với vận mệnh của dân tộc.
  • Trong thời bình, ái quốc thể hiện qua sự cống hiến thầm lặng cho sự phát triển chung của xã hội.
  • Tinh thần ái quốc là ngọn lửa bất diệt, truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, hun đúc nên sức mạnh đoàn kết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Yêu nước.
Từ đồng nghĩa:
yêu nước
Từ Cách sử dụng
ái quốc Trang trọng, mang tính văn chương, diễn tả tình cảm sâu sắc với đất nước. Ví dụ: Người Việt Nam luôn ái quốc, dù ở bất cứ nơi đâu trên thế giới.
yêu nước Trung tính, phổ biến, diễn đạt trực tiếp tình cảm với đất nước. Ví dụ: Mọi công dân đều yêu nước và sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "yêu nước".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tình cảm mạnh mẽ, trang trọng đối với đất nước.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính trị, lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh lòng yêu nước.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "yêu nước".
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "yêu nước", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong văn nói để tránh cảm giác cường điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất ái quốc", "đã ái quốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, đã), danh từ (tinh thần, lòng), và phó từ (rất, cực kỳ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...