Chủ nghĩa bành trướng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chính sách của một nước mở rộng thế lực chính trị, kinh tế đến các nước khác nhằm cướp đoạt đất đai, tài nguyên, thị trường.
Ví dụ:
Chủ nghĩa bành trướng đe dọa an ninh và chủ quyền của các quốc gia lân cận.
Nghĩa: Chính sách của một nước mở rộng thế lực chính trị, kinh tế đến các nước khác nhằm cướp đoạt đất đai, tài nguyên, thị trường.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể rằng chủ nghĩa bành trướng làm nước nhỏ bị mất đất và tài nguyên.
- Trong truyện lịch sử, quân xâm lược dùng chủ nghĩa bành trướng để chiếm thị trường của nước khác.
- Cô dặn chúng mình phải yêu hòa bình và phản đối chủ nghĩa bành trướng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sách sử ghi rõ: chủ nghĩa bành trướng thường đội lốt “bảo hộ” để mở rộng ảnh hưởng sang nước láng giềng.
- Khi một đế quốc theo đuổi chủ nghĩa bành trướng, bản đồ khu vực dần đổi màu theo bước chân quân đội và thương nhân của họ.
- Tin thời sự cảnh báo rằng chủ nghĩa bành trướng có thể khiến vùng biển căng thẳng vì tranh chấp tài nguyên.
3
Người trưởng thành
- Chủ nghĩa bành trướng đe dọa an ninh và chủ quyền của các quốc gia lân cận.
- Đằng sau những khẩu hiệu hoa mỹ về hợp tác, chủ nghĩa bành trướng vẫn lộ rõ ở tham vọng chiếm thị trường và nguồn lực.
- Lịch sử cho thấy hễ chủ nghĩa bành trướng trỗi dậy là chiến tranh lạnh hay nóng đều lấp ló ở chân trời.
- Chúng ta cần tỉnh táo nhận diện chủ nghĩa bành trướng để xây dựng chiến lược ngoại giao và quốc phòng phù hợp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, lịch sử hoặc quan hệ quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về chính trị học, quan hệ quốc tế và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích đối với chính sách xâm lược.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chính sách xâm lược hoặc mở rộng lãnh thổ của một quốc gia.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc lịch sử.
- Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ trích hoặc phân tích chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ chính trị khác như "chủ nghĩa thực dân"; cần phân biệt rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ nghĩa bành trướng của quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "quốc tế"), động từ (như "phản đối"), hoặc các danh từ khác (như "chính sách").

Danh sách bình luận