Chóp bu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ hợp dùng để ví địa vị, cấp bậc cao nhất (hàm ý coi thường).
Ví dụ: Ông ta bị gọi là chóp bu của cơ quan, nghe đầy mỉa mai.
Nghĩa: Tổ hợp dùng để ví địa vị, cấp bậc cao nhất (hàm ý coi thường).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy hay khoe mình là chóp bu của lớp, nghe khó chịu lắm.
  • Đám bạn gọi cậu trưởng nhóm là chóp bu, như trêu chọc bạn ấy.
  • Trong trò chơi, bạn Nam tự xưng là chóp bu và bắt mọi người nghe theo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy cứ làm như mình là chóp bu của câu lạc bộ nên ai cũng phải nghe.
  • Ở nhóm chat, cậu ta nói chuyện kiểu chóp bu, khiến nhiều bạn thấy bực.
  • Thằng Minh hay tự phong chóp bu trong đội bóng, nên không khí luyện tập căng thẳng.
3
Người trưởng thành
  • Ông ta bị gọi là chóp bu của cơ quan, nghe đầy mỉa mai.
  • Họ thì thầm về mấy ông chóp bu trên cao, như thể mọi chuyện đều do họ sắp đặt.
  • Trong cuộc nhậu, anh em cười khẩy nhắc tên vị chóp bu, mỗi người một tiếng thở dài.
  • Tiểu thuyết vẽ ra chân dung một kẻ chóp bu quyền lực nhưng nhỏ nhen, càng đọc càng chát chúa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp dùng để ví địa vị, cấp bậc cao nhất (hàm ý coi thường).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thường dân kẻ dưới
Từ Cách sử dụng
chóp bu Khẩu ngữ, mỉa mai/khinh thị, sắc thái mạnh, thường chỉ giới lãnh đạo cấp cao. Ví dụ: Ông ta bị gọi là chóp bu của cơ quan, nghe đầy mỉa mai.
đầu sỏ Mạnh, khẩu ngữ/miệt thị, hàm ý kẻ cầm đầu quyền lực theo hướng tiêu cực. Ví dụ: Hắn là đầu sỏ của bọn đó.
cầm đầu Trung tính đến hơi tiêu cực, khẩu ngữ; chỉ người đứng đầu nhóm. (Dùng như danh từ chỉ người) Ví dụ: Hắn là tay cầm đầu đường dây.
thường dân Trung tính, phổ thông; chỉ tầng lớp không có quyền lực, cấp bậc thấp. Ví dụ: Việc đó không liên quan đến thường dân.
kẻ dưới Hơi cổ/khẩu ngữ, trung tính; vị thế thấp hơn trong tôn ti. Ví dụ: Kẻ dưới không dám có ý kiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc mỉa mai những người ở vị trí lãnh đạo cao nhất.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm châm biếm hoặc phê phán xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ coi thường hoặc mỉa mai.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hoặc chỉ trích một cách gián tiếp.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là từ trang trọng nếu không nắm rõ sắc thái.
  • Khác biệt với từ "lãnh đạo" ở chỗ mang hàm ý tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chóp bu của công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất hoặc trạng thái, ví dụ: "chóp bu quyền lực".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...