Chồng ngồng
Nghĩa & Ví dụ
Xem tồng ngồng.
Ví dụ :
Anh ta bước ra khỏi phòng tắm, chồng ngồng tìm khăn.
Nghĩa: Xem tồng ngồng.
1
Học sinh tiểu học
- Thằng bé chạy ra sân chồng ngồng sau khi tắm, mẹ vội đưa khăn cho nó.
- Con búp bê bị rơi áo, nằm chồng ngồng trên giường.
- Bạn nhỏ không nên chạy chồng ngồng ngoài trời vì dễ bị cảm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng cu tắm mưa xong, còn đứng chồng ngồng ở hiên nhà, cười khoái chí.
- Bạn đừng mở cửa phòng bất ngờ kẻo gặp đứa em đang chồng ngồng thay đồ.
- Trong truyện, nhân vật bị rơi xuống suối, lấm lét che người vì bị chồng ngồng trước đám bạn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bước ra khỏi phòng tắm, chồng ngồng tìm khăn.
- Có những khoảnh khắc ta thấy mình chồng ngồng trước đời, không bấu víu được gì ngoài sự thật trần trụi.
- Đứa trẻ chạy chồng ngồng qua hiên, tiếng mẹ quát vang mà nắng chiều vẫn vàng rực.
- Đêm mất điện, anh lò dò tìm áo, sợ lỡ mở cửa ra lại đứng chồng ngồng trước hàng xóm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc thơ ca để tạo hình ảnh hoặc âm điệu đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
- Phong cách nghệ thuật, có thể gây ấn tượng mạnh về mặt hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để tạo hiệu ứng đặc biệt.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu nhầm nếu không được sử dụng đúng ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến sắc thái hài hước hoặc châm biếm khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "chồng ngồng" là một tính từ, thường được sử dụng để miêu tả trạng thái hoặc hình dáng của một vật thể, có thể đóng vai trò là vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chồng ngồng" là một từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây chồng ngồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "cây chồng ngồng", "người chồng ngồng".

Danh sách bình luận