Chông chà
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Các thứ cành có gai, cây nhọn dùng để ngăn, rào (nói khái quát).
Ví dụ :
Anh dựng chông chà quanh ao để bảo vệ đàn cá.
Nghĩa: Các thứ cành có gai, cây nhọn dùng để ngăn, rào (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại xếp chông chà quanh vườn để gà không chui ra.
- Ba cắm chông chà bên bờ rau cho trâu khỏi phá luống.
- Chúng em tránh xa đống chông chà vì sợ bị xước tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ dựng một dải chông chà dọc bờ đê để ngăn bò đi lạc.
- Con đường mòn bị chặn lại bằng chông chà, buộc bọn tớ phải vòng qua cánh đồng.
- Người giữ rừng ghép chông chà thành hàng, như một lời nhắc đừng bước vào khu vực cấm.
3
Người trưởng thành
- Anh dựng chông chà quanh ao để bảo vệ đàn cá.
- Ở rìa nương, hàng chông chà khô lặng lẽ nhắc người lạ dừng chân.
- Nếu không có hàng rào kiên cố, chông chà cũng đủ làm cái ngưỡng khiến kẻ tò mò ngại tiến gần.
- Đêm xuống, chông chà kêu lạch cạch trong gió, nghe như tiếng canh gác của vườn nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Các thứ cành có gai, cây nhọn dùng để ngăn, rào (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
rào gai
Từ trái nghĩa:
lối mở
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chông chà | Trung tính; ngữ vực thông dụng, thiên về miêu tả vật dụng thô sơ, dân dã Ví dụ: Anh dựng chông chà quanh ao để bảo vệ đàn cá. |
| rào gai | Trung tính; mô tả vật rào bằng cành gai, mức độ tương đương Ví dụ: Họ dựng rào gai quanh nương để ngăn thú. |
| lối mở | Trung tính; đối lập chức năng (không ngăn cản, tạo thông thoáng) trong cùng ngữ cảnh bố trí địa hình Ví dụ: Họ dỡ chông chà tạo thành lối mở cho xe qua. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả về nông thôn, lịch sử hoặc quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi nhớ về quá khứ hoặc chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc nông nghiệp để chỉ các biện pháp phòng thủ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, gợi cảm giác về sự bảo vệ hoặc phòng thủ.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các biện pháp phòng thủ truyền thống hoặc trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến phòng thủ hoặc nông nghiệp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công cụ phòng thủ khác như "hàng rào" hoặc "bẫy gai".
- Khác biệt với "hàng rào" ở chỗ "chông chà" thường mang tính chất tạm thời và thô sơ hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hàng chông chà", "những chông chà sắc nhọn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài, nhiều) và tính từ (sắc nhọn, dày đặc).

Danh sách bình luận