Chọn lọc nhân tạo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự lựa chọn do con người tiến hành trong chăn nuôi và trồng trọt, chỉ giữ lại và cho phát triển những giống vật hoặc cây có đặc tính phù hợp với những yêu cầu nào đó của mình.
Ví dụ:
Chọn lọc nhân tạo là con người chủ động giữ và nhân những đặc tính mình cần ở vật nuôi, cây trồng.
Nghĩa: Sự lựa chọn do con người tiến hành trong chăn nuôi và trồng trọt, chỉ giữ lại và cho phát triển những giống vật hoặc cây có đặc tính phù hợp với những yêu cầu nào đó của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Nhờ chọn lọc nhân tạo, người nông dân giữ lại cây lúa cho nhiều hạt.
- Bác nông dân chọn lọc nhân tạo để nuôi những con gà khỏe mạnh nhất.
- Nhà vườn dùng chọn lọc nhân tạo để trồng giống cam ngọt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Qua chọn lọc nhân tạo, người ta nhân lên đàn bò cho nhiều sữa, phù hợp mục tiêu chăn nuôi.
- Giống dưa hấu vỏ mỏng là kết quả của chọn lọc nhân tạo theo thị hiếu người mua.
- Chọn lọc nhân tạo hướng quần thể cây trồng về những đặc tính mong muốn như năng suất và khả năng chống bệnh.
3
Người trưởng thành
- Chọn lọc nhân tạo là con người chủ động giữ và nhân những đặc tính mình cần ở vật nuôi, cây trồng.
- Trong trang trại hiện đại, chọn lọc nhân tạo được lập kế hoạch bằng dữ liệu, không còn chỉ dựa vào mắt nhìn của người nuôi.
- Thị trường nhiều khi định hình tiêu chí của chọn lọc nhân tạo: thứ gì bán chạy thì giống ấy được ưu ái.
- Nếu lạm dụng chọn lọc nhân tạo theo một chuẩn duy nhất, ta có thể đánh mất sự đa dạng quý giá của tự nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về nông nghiệp và sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu về di truyền học, nông nghiệp và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khoa học và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các phương pháp cải thiện giống cây trồng và vật nuôi.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc nông nghiệp.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết quá trình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chọn lọc tự nhiên", cần phân biệt rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quá trình chọn lọc nhân tạo", "kết quả của chọn lọc nhân tạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ và danh từ khác, ví dụ: "chọn lọc nhân tạo hiệu quả", "thực hiện chọn lọc nhân tạo".

Danh sách bình luận