Chơi khăm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bày trò ác ngầm để làm hại người khác.
Ví dụ:
Anh ta tạo tài khoản giả để chơi khăm cô ấy.
Nghĩa: Bày trò ác ngầm để làm hại người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy giấu cặp của bạn cùng lớp để chơi khăm.
- Thằng bé bôi kem đánh răng lên tay bạn đang ngủ, định chơi khăm.
- Em bị bạn khóa cửa lớp từ bên ngoài để chơi khăm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp bên đổi vị trí ghế của tôi để chơi khăm, làm tôi ngã chúi.
- Có đứa đăng tin giả về buổi kiểm tra để chơi khăm cả lớp.
- Bạn ấy lén đổi nhãn chai nước của tôi, chỉ để chơi khăm cho vui.
3
Người trưởng thành
- Anh ta tạo tài khoản giả để chơi khăm cô ấy.
- Người ta đặt món hàng rởm trước cửa chỉ để chơi khăm, và nạn nhân phải bối rối giải thích với bảo vệ.
- Có người chèn đinh vào lốp xe tôi, một kiểu chơi khăm vừa hèn vừa nguy hiểm.
- Chơi khăm đôi khi bắt đầu từ trò đùa, nhưng kết thúc bằng một vết xước lòng tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bày trò ác ngầm để làm hại người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chơi khăm | Khẩu ngữ; sắc thái tiêu cực, mức độ nhẹ–vừa; thường hàm ý lén lút, tinh quái hơn là gây hại nghiêm trọng Ví dụ: Anh ta tạo tài khoản giả để chơi khăm cô ấy. |
| chơi xỏ | Khẩu ngữ; trung tính→tiêu cực, mức độ tương đương; mưu mẹo, lén lút Ví dụ: Nó chơi xỏ bạn cùng lớp trong buổi thuyết trình. |
| chơi đểu | Khẩu ngữ; tiêu cực mạnh hơn, hơi thô; ác ý rõ rệt Ví dụ: Anh ta chơi đểu đồng nghiệp trước mặt sếp. |
| chơi thâm | Khẩu ngữ; tiêu cực, sắc thái nhấn mạnh sự kín kẽ, thâm hiểm nhẹ Ví dụ: Hắn chơi thâm, gài bẫy bạn thân. |
| giúp đỡ | Trung tính; trái nghĩa theo hành vi (hỗ trợ thay vì hãm hại), mức độ chung Ví dụ: Thay vì chơi khăm, hãy giúp đỡ bạn khi gặp khó. |
| thành thật | Trung tính; nhấn mạnh sự thẳng thắn, không mưu mẹo Ví dụ: Cứ thành thật nói ra, đừng chơi khăm nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi kể về một sự việc hài hước, tinh nghịch.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính giải trí hoặc tường thuật sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm hài hước hoặc truyện ngắn để tạo tình huống gây cười.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước, tinh nghịch nhưng có thể gây khó chịu cho người bị chơi khăm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, hài hước trong nhóm bạn bè thân thiết.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen biết rõ để tránh gây hiểu lầm.
- Thường đi kèm với các hành động cụ thể để minh họa trò chơi khăm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trêu chọc" nhưng "chơi khăm" thường có ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ với người nghe để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã chơi khăm", "đang chơi khăm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "chơi khăm bạn", "chơi khăm họ".

Danh sách bình luận