Chỏi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chống cho khỏi ngã, khỏi đổ.
Ví dụ:
Anh chỏi cái bàn lại, kẻo chân yếu làm bàn sập.
Nghĩa: Chống cho khỏi ngã, khỏi đổ.
1
Học sinh tiểu học
- Cây non được chỏi bằng que tre để khỏi đổ.
- Em chỏi cái chổi vào tường cho nó đứng yên.
- Bé chỏi cánh cửa bằng viên gạch để gió không thổi bật ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn chỏi chiếc xe đạp vào gốc cây để khỏi nghiêng ngả.
- Người ta chỏi mái lều bằng cây chống khi gió nổi lên.
- Thấy chậu hoa rung lắc, nó vội chỏi thêm một thanh tre cho chắc.
3
Người trưởng thành
- Anh chỏi cái bàn lại, kẻo chân yếu làm bàn sập.
- Đời nhiều lúc chỉ cần một điểm tựa để chỏi mình khỏi quỵ.
- Cô thợ mộc chỏi tấm ván bằng nêm gỗ, rồi mới dám cưa.
- Trong gió lớn, người giữ lều cứ chỏi từng cọc, như chặn lại cơn run của đất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chống cho khỏi ngã, khỏi đổ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chỏi | Hành động dùng vật gì đó để giữ vững, không cho ngã đổ, thường mang tính tạm thời hoặc ứng phó. Ví dụ: Anh chỏi cái bàn lại, kẻo chân yếu làm bàn sập. |
| chống | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ hành động dùng vật gì đó để giữ vững, không cho ngã đổ. Ví dụ: Anh ấy dùng cây gậy chống cái cửa sổ bị hỏng. |
| đỡ | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động giữ, nâng đỡ để vật hoặc người không bị ngã. Ví dụ: Mẹ đỡ em bé khi bé tập đi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giữ thăng bằng hoặc chống đỡ vật gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự chống đỡ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nỗ lực, cố gắng để duy trì trạng thái ổn định.
- Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động giữ cho vật không bị ngã.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường, không có biến thể đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chống" nhưng "chỏi" thường mang nghĩa cụ thể hơn về việc giữ thăng bằng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây chỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật hoặc người, ví dụ: "chỏi cây", "chỏi tường".

Danh sách bình luận