Chịu chơi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sẵn sàng, ngang nhiên (làm việc gì đó) bất chấp dư luận hoặc sự tốn kém.
Ví dụ:
Anh ấy chịu chơi, mời cả nhóm đi ăn ở nhà hàng sang.
Nghĩa: Sẵn sàng, ngang nhiên (làm việc gì đó) bất chấp dư luận hoặc sự tốn kém.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh chịu chơi, tự mua bánh kem to để đãi cả lớp.
- Cô ấy chịu chơi, góp tiền mua sách mới cho thư viện lớp.
- Anh họ mình chịu chơi, dẫn cả nhà đi xem xiếc dù vé khá đắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó chịu chơi, dám đăng ký tham gia cuộc thi lớn dù nhiều người can.
- Cô bạn ấy chịu chơi, gom tiền làm một chuyến đi dã ngoại cho cả nhóm.
- Ông anh lớp trên khá chịu chơi, mua vé hạng tốt để cả đội xem bóng đá thoải mái.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chịu chơi, mời cả nhóm đi ăn ở nhà hàng sang.
- Chị chủ quán chịu chơi, giảm giá mạnh ngày khai trương để kéo khách về phố cũ.
- Ông bạn tôi chịu chơi, sắm dàn nhạc sống cho đêm sinh nhật chỉ để vui đúng điệu.
- Người chịu chơi không tính toán lắt nhắt: thích thì làm, miễn đừng hại ai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó dám chi tiêu hoặc hành động táo bạo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính giải trí hoặc phóng sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm hiện đại để thể hiện tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tôn trọng đối với sự dũng cảm hoặc hào phóng.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc nhấn mạnh sự táo bạo, hào phóng của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự nghiêm túc.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi miêu tả hành động nổi bật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "dám làm" nhưng "chịu chơi" nhấn mạnh vào sự hào phóng và táo bạo.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chịu chơi lắm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "chịu chơi hết mình".

Danh sách bình luận