Chính trị học

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu về tổ chức và đời sống chính trị của xã hội, về những vấn đề chính sách đối nội và quan hệ quốc tế.
Ví dụ: Anh ấy theo học chính trị học để làm công tác hoạch định chính sách.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu về tổ chức và đời sống chính trị của xã hội, về những vấn đề chính sách đối nội và quan hệ quốc tế.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai em học chính trị học để hiểu nhà nước hoạt động như thế nào.
  • Cô giáo kể chuyện về bạn sinh viên mê chính trị học vì muốn đất nước tốt hơn.
  • Trong thư viện, em thấy một cuốn sách chính trị học nói về cách các nước làm bạn với nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan chọn ngành chính trị học vì muốn tìm hiểu vì sao một chính sách có thể thay đổi đời sống người dân.
  • Thầy nói chính trị học giúp chúng ta nhìn thấy mối liên hệ giữa bầu cử, luật pháp và hành vi của cử tri.
  • Đọc bài báo về ngoại giao, mình mới thấy chính trị học không chỉ là lý thuyết mà còn là cách các quốc gia ứng xử ngoài đời.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy theo học chính trị học để làm công tác hoạch định chính sách.
  • Chính trị học cho tôi khung phân tích để tách cảm xúc khỏi dữ kiện mỗi khi đọc tin thời sự.
  • Nhờ nền tảng chính trị học, cô ấy hiểu vì sao một quyết sách đối nội có thể vang dội ra đối ngoại.
  • Khi tranh luận, tôi dựa vào phương pháp của chính trị học: xác định lợi ích, thể chế và hành vi trước khi kết luận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu và bài báo chuyên ngành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu, sách giáo khoa và nghiên cứu liên quan đến khoa học chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến tổ chức chính trị, chính sách và quan hệ quốc tế.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường không liên quan đến chủ đề chính trị.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các nhánh cụ thể của chính trị học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ gần nghĩa như "chính trị" hoặc "khoa học chính trị".
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghiên cứu chính trị học", "giáo trình chính trị học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nghiên cứu, giảng dạy), tính từ (quan trọng, cơ bản) và các danh từ khác (giáo trình, sách).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...