Chính qui
Nghĩa & Ví dụ
xem chính quy.
Ví dụ:
Họ vận hành công ty theo quy trình chính quy.
Nghĩa: xem chính quy.
1
Học sinh tiểu học
- Trường em có đội nghi thức rất chính quy, hàng ngũ thẳng tắp.
- Thư viện được sắp xếp chính quy, sách nào cũng có chỗ của mình.
- Bạn lớp trưởng ghi chép chính quy, nhìn vào là hiểu ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ hoạt động chính quy, có kế hoạch rõ ràng mỗi tháng.
- Bài báo cáo của cậu trình bày chính quy, mục nào ra mục nấy.
- Sân trường được kẻ vạch chính quy, vào lễ chào cờ ai cũng thấy gọn gàng.
3
Người trưởng thành
- Họ vận hành công ty theo quy trình chính quy.
- Đội dự án chuyển từ làm tự phát sang cách làm chính quy, nên tiến độ ổn định hẳn.
- Khóa đào tạo nội bộ được thiết kế chính quy, có chuẩn đầu ra và đánh giá rõ ràng.
- Nhờ quản trị chính quy, doanh nghiệp đứng vững ngay cả khi thị trường chao đảo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, đặc biệt liên quan đến giáo dục và đào tạo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, đào tạo và quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự chính thức và chuẩn mực trong bối cảnh giáo dục và đào tạo.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
- Thường được dùng để phân biệt với các hình thức không chính thức hoặc không được công nhận.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chính quy" do cách viết khác nhau nhưng nghĩa tương tự.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu. Có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "học sinh chính quy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (học sinh, chương trình), phó từ (rất, khá) để tạo thành cụm từ miêu tả.

Danh sách bình luận