Chính quả
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kết quả tu hành đắc đạo, theo đạo Phật.
Ví dụ:
Nhà sư nguyện trọn đời tu hành để đạt chính quả.
Nghĩa: Kết quả tu hành đắc đạo, theo đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà sư miệt mài tu tập để mong đến ngày đạt chính quả.
- Người làm điều thiện mỗi ngày, hy vọng một ngày sẽ chạm tới chính quả.
- Chúng em nghe kể rằng ai giữ tâm hiền lành sẽ sớm gặp chính quả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy kể rằng hành trình tìm chính quả đòi hỏi kiên nhẫn và lòng từ bi.
- Có người rời bỏ bon chen, vào chùa tu tập, hướng đến chính quả như một ngọn đèn soi đường.
- Sau bao năm rèn tâm, họ tin chính quả không chỉ là đích đến mà còn là sự bình an trong từng bước đi.
3
Người trưởng thành
- Nhà sư nguyện trọn đời tu hành để đạt chính quả.
- Ông nói, chính quả không mua được; nó là kết tinh của giới, định và tuệ.
- Giữa chốn ồn ào, người ta vẫn tin có con đường dẫn đến chính quả, một nơi tâm không còn dao động.
- Chị bảo, khi buông bớt tham sân si, chính quả như trái chín tự nhiên, chẳng cần tranh giành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kết quả tu hành đắc đạo, theo đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
phật quả
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chính quả | Tôn giáo, trang trọng, chỉ sự thành tựu giác ngộ tối thượng. Ví dụ: Nhà sư nguyện trọn đời tu hành để đạt chính quả. |
| phật quả | Tôn giáo, trang trọng, chỉ quả vị của Phật, sự thành tựu giác ngộ tối thượng. Ví dụ: Sau nhiều kiếp tu hành, ngài đã đạt được Phật quả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca có chủ đề tôn giáo hoặc triết lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu, bài giảng về Phật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu tôn giáo và triết học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về thành tựu tu hành trong Phật giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc triết học.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kết quả thông thường, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
- Khác biệt với "kết quả" ở chỗ nhấn mạnh đến thành tựu tâm linh.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ý nghĩa và ngữ cảnh tôn giáo của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chính quả của người tu hành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (đạt, đắc) và tính từ (cao, lớn).

Danh sách bình luận