Chính chuyên

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Một lòng chung thuỷ với chồng.
Ví dụ: Cô ấy chính chuyên, thủy chung với chồng.
Nghĩa: Một lòng chung thuỷ với chồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, người vợ chính chuyên, luôn chờ chồng đi biển về.
  • Mẹ bảo cô Tấm là người chính chuyên, chỉ thương chồng mình.
  • Bà kể chuyện bà hàng xóm chính chuyên, giữ trọn lời hứa với chồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người phụ nữ trong ca dao được ngợi ca là chính chuyên, dẫu bão tố vẫn một lòng hướng về chồng.
  • Chị ấy sống chính chuyên, từ lời nói đến việc làm đều vì gia đình nhỏ của mình.
  • Trong tiểu thuyết, nhân vật vợ giữ phẩm hạnh chính chuyên, khước từ những lời mời gọi phù hoa.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy chính chuyên, thủy chung với chồng.
  • Giữa phố xá lắm cám dỗ, chị vẫn giữ nếp chính chuyên như một lời thề thầm lặng.
  • Người đàn bà chính chuyên không ồn ào, chỉ lặng lẽ chăm chút mái ấm và gìn giữ trái tim mình.
  • Đó là sự chính chuyên không phải do ràng buộc, mà từ lựa chọn tự nguyện và lòng tự trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Một lòng chung thuỷ với chồng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chính chuyên Trang trọng, ca ngợi, chỉ người phụ nữ giữ gìn phẩm hạnh, chung thủy trong hôn nhân. Ví dụ: Cô ấy chính chuyên, thủy chung với chồng.
chung thuỷ Trung tính, dùng để chỉ sự gắn bó, không thay đổi trong tình cảm, quan hệ. Ví dụ: Cô ấy là người vợ chung thủy.
thuỷ chung Trung tính, trang trọng hơn 'chung thủy', thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Ví dụ: Họ đã sống thủy chung với nhau trọn đời.
son sắt Mạnh mẽ, văn chương, nhấn mạnh sự kiên định, không lay chuyển. Ví dụ: Tình yêu son sắt của họ vượt qua mọi thử thách.
lăng nhăng Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ người không chung thủy, có nhiều mối quan hệ ngoài luồng. Ví dụ: Anh ta nổi tiếng là người lăng nhăng.
trăng hoa Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ người hay thay đổi tình cảm, không chung thủy. Ví dụ: Cô ấy không muốn yêu một người đàn ông trăng hoa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, gia đình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong văn học cổ điển, thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương.
  • Gợi cảm giác tôn kính, truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chung thuỷ, đạo đức trong hôn nhân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính truyền thống, cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chung thuỷ khác như "trung thành".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại, bình dân.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chính chuyên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (như "người vợ"), phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hết sức").