Chín mé
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Viêm, tấy ở cạnh móng tay, móng chân.
Ví dụ:
Anh bị chín mé ở ngón trỏ nên khó bấm điện thoại.
Nghĩa: Viêm, tấy ở cạnh móng tay, móng chân.
1
Học sinh tiểu học
- Ngón tay bé Lan bị chín mé nên sưng đỏ ở khóe móng.
- Vì cắn móng tay, Minh bị chín mé và đau rát.
- Mẹ bôi thuốc vì thấy con có chín mé ở ngón chân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp em bị chín mé do làm móng không sạch, phải nghỉ tập thể dục.
- Chín mé ở khóe móng sưng lên, chạm nhẹ cũng buốt như kim chích.
- Thấy dấu hiệu chín mé, em ngâm tay nước ấm để đỡ căng nhức.
3
Người trưởng thành
- Anh bị chín mé ở ngón trỏ nên khó bấm điện thoại.
- Chín mé nhỏ mà phiền, nó nhắc tôi rằng cơ thể luôn đòi hỏi sự chăm sóc đúng mực.
- Vì chủ quan khi dọn vườn, tôi dính dằm và chín mé bùng lên chỉ sau một đêm.
- Thợ làm bếp hay đứng nước nhiều, lơ là một chút là chín mé lập tức ghé thăm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vấn đề sức khỏe cá nhân, đặc biệt là các bệnh ngoài da.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc hướng dẫn chăm sóc sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, đặc biệt là da liễu và chăm sóc sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh y học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng viêm nhiễm ở móng tay, móng chân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp để chỉ tình trạng bệnh lý cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh ngoài da khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "nấm móng" ở chỗ "chín mé" chỉ tình trạng viêm tấy, không phải nhiễm nấm.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ triệu chứng hoặc biện pháp điều trị.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái chín mé", "một vết chín mé".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ mức độ (như "nặng", "nhẹ") hoặc động từ chỉ trạng thái (như "bị", "tránh").

Danh sách bình luận