Chiếu manh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mảnh chiếu mỏng.
Ví dụ:
Chị trải chiếu manh xuống sàn để ngồi nhặt rau.
Nghĩa: Mảnh chiếu mỏng.
1
Học sinh tiểu học
- Em cuộn chiếc chiếu manh lại rồi đặt vào góc lớp.
- Bà trải chiếu manh ra hiên cho em ngồi vẽ.
- Mẹ mang chiếu manh ra sân để phơi nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trưa hè, tôi nằm trên chiếc chiếu manh, nghe tiếng lá xào xạc ngoài sân.
- Bạn trải chiếu manh dưới gốc cây và cả nhóm ngồi trò chuyện.
- Chiếu manh mỏng nên gấp gọn, bỏ vào balo cho buổi dã ngoại.
3
Người trưởng thành
- Chị trải chiếu manh xuống sàn để ngồi nhặt rau.
- Đêm mất điện, chiếc chiếu manh mỏng lại thành thứ mát mẻ nhất trong nhà.
- Anh đem chiếu manh ra ban công, nằm ngắm bầu trời như trôi gần hơn.
- Cuộn chiếu manh theo chuyến về quê, tôi nhớ tiếng quạt mo và mùi rơm mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mảnh chiếu mỏng.
Từ đồng nghĩa:
manh chiếu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiếu manh | Đơn sơ, giản dị, thường dùng trong ngữ cảnh dân dã, đôi khi gợi sự thiếu thốn. Ví dụ: Chị trải chiếu manh xuống sàn để ngồi nhặt rau. |
| manh chiếu | Trung tính, dân dã, dùng để chỉ loại chiếu mỏng, đơn giản. Ví dụ: Bà cụ trải manh chiếu ra sân ngồi hóng mát. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản miêu tả đời sống, văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh giản dị, mộc mạc, gợi nhớ về cuộc sống xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác giản dị, mộc mạc, gần gũi với đời sống thường nhật.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và miêu tả văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một vật dụng đơn sơ, gợi nhớ về cuộc sống truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại chiếu khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "chiếu cói" ở chỗ "chiếu manh" nhấn mạnh sự mỏng manh, đơn sơ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc chiếu manh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) hoặc tính từ chỉ đặc điểm (mỏng, cũ).

Danh sách bình luận