Chiêu đăm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như đăm chiêu (nghĩa I).
Ví dụ:
Anh ngồi chiêu đăm bên tách trà.
2.
tính từ
Như đăm chiêu (nghĩa II).
Ví dụ:
Cô đứng chiêu đăm trước căn phòng cũ đã khóa.
Nghĩa 1: Như đăm chiêu (nghĩa I).
1
Học sinh tiểu học
- Cô đứng chiêu đăm nhìn cánh đồng sau mưa.
- Bạn Nam ngồi chiêu đăm trước trang vở.
- Mẹ có vẻ chiêu đăm khi nghe tin thời tiết xấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tựa cửa, mắt chiêu đăm như đang xếp lại những suy nghĩ rối bời.
- Trong giờ ra chơi, Lan bỗng chiêu đăm, không tham gia trò chuyện nữa.
- Tối nay, bố nhìn ra ban công với vẻ chiêu đăm, chắc nhớ chuyện cơ quan.
3
Người trưởng thành
- Anh ngồi chiêu đăm bên tách trà.
- Có những chiều, ta bỗng chiêu đăm vì một câu nói cũ chưa kịp quên.
- Giữa cuộc họp, chị giữ vẻ chiêu đăm để cân nhắc từng phương án.
- Khi tiếng mưa chùng xuống, gương mặt anh vẫn chiêu đăm như giữ riêng một khoảng lặng.
Nghĩa 2: Như đăm chiêu (nghĩa II).
1
Học sinh tiểu học
- Bé ôm con gấu bông, mặt chiêu đăm vì nhớ bà.
- Chú chó ngồi bên hiên, trông chiêu đăm khi trời tối.
- Em bỗng chiêu đăm sau khi làm rơi bức tranh mình vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn lặng lẽ, mắt chiêu đăm khi nhận điểm kém ngoài dự đoán.
- Sau cuộc cãi nhau, nó ngồi chiêu đăm ở sân trường, gió thổi tóc rối.
- Bức ảnh chụp cậu ấy mang vẻ chiêu đăm, như vừa cất một tiếng thở dài.
3
Người trưởng thành
- Cô đứng chiêu đăm trước căn phòng cũ đã khóa.
- Tin nhắn không hồi đáp khiến anh cả ngày chiêu đăm.
- Trong tang lễ, ai cũng giữ nét chiêu đăm, lời nói rơi xuống nhẹ mà nặng.
- Đêm xuống, thành phố sáng đèn mà lòng người vẫn chiêu đăm như mang theo mây xám.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo hình ảnh sâu sắc về tâm trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc sâu lắng, suy tư.
- Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng mạnh về tâm trạng suy tư, trầm ngâm.
- Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nội tâm nhân vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'đăm chiêu', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không phù hợp với phong cách nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chiêu đăm" có thể là danh từ hoặc tính từ, tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chiêu đăm" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chiêu đăm" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chiêu đăm" thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc vật.

Danh sách bình luận