Chiến xa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xe dùng để chiến đấu, có vỏ thép và có trang bị vũ khí.
Ví dụ:
Chiến xa là phương tiện bọc thép mang vũ khí dùng cho chiến đấu.
Nghĩa: Xe dùng để chiến đấu, có vỏ thép và có trang bị vũ khí.
1
Học sinh tiểu học
- Trên trang sách, chiến xa hiện lên với lớp vỏ thép dày và nòng súng dài.
- Trong bảo tàng, em thấy một chiếc chiến xa cũ đứng im như con trâu sắt.
- Phim tài liệu chiếu cảnh chiến xa lăn bánh qua bãi đất, bánh xích in dấu sâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khói bụi cuộn lên sau lưng chiến xa khi đoàn quân tiến vào thao trường.
- Âm thanh bánh xích của chiến xa vang rền, như nhắc người ta về sức mạnh của thép.
- Trong giờ Lịch sử, thầy kể chiến xa ra đời để bảo vệ bộ binh trước hỏa lực đối phương.
3
Người trưởng thành
- Chiến xa là phương tiện bọc thép mang vũ khí dùng cho chiến đấu.
- Anh lính chạm tay lên thân chiến xa, cảm giác lạnh của thép khiến anh chợt lặng im.
- Trong những trang hồi ký, tiếng gầm của chiến xa luôn đi cùng mùi khói dầu và nỗi nặng lòng.
- Người ta nói chiến xa thắng trận, nhưng lòng người chỉ yên khi bánh xích chịu dừng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xe dùng để chiến đấu, có vỏ thép và có trang bị vũ khí.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiến xa | Trang trọng, kỹ thuật, dùng trong văn bản quân sự hoặc miêu tả chiến tranh. Ví dụ: Chiến xa là phương tiện bọc thép mang vũ khí dùng cho chiến đấu. |
| xe tăng | Trung tính, phổ biến, chỉ loại xe chiến đấu bọc thép có nòng pháo. Ví dụ: Đoàn xe tăng tiến vào thành phố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, lịch sử chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, hùng tráng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, kỹ thuật về xe tăng và phương tiện chiến đấu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, uy lực, thường mang tính trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phương tiện chiến đấu trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường được dùng thay thế cho "xe tăng" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xe tăng" nhưng "chiến xa" có thể bao hàm nhiều loại phương tiện chiến đấu hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiến xa hiện đại", "chiến xa bọc thép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, bọc thép), động từ (di chuyển, tấn công), và lượng từ (một, nhiều).
