Chiến tranh nhân dân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chiến tranh do toàn dân tiến hành vì lợi ích của nhân dân, đấu tranh với địch một cách toàn diện bằng mọi hình thức, có lực lượng vũ trang nhân dân làm nòng cốt.
Ví dụ:
Chiến tranh nhân dân huy động toàn dân để bảo vệ Tổ quốc dưới sự nòng cốt của lực lượng vũ trang.
Nghĩa: Chiến tranh do toàn dân tiến hành vì lợi ích của nhân dân, đấu tranh với địch một cách toàn diện bằng mọi hình thức, có lực lượng vũ trang nhân dân làm nòng cốt.
1
Học sinh tiểu học
- Trong sách lịch sử, em đọc về chiến tranh nhân dân, nơi ai cũng góp sức bảo vệ đất nước.
- Ông kể rằng chiến tranh nhân dân là lúc cả làng cùng đứng lên theo bộ đội giữ quê hương.
- Trong bảo tàng, bức tranh vẽ chiến tranh nhân dân cho thấy dân và lính cùng nhau chống giặc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiến tranh nhân dân là cuộc kháng chiến của toàn dân, trong đó hậu phương làm lương thực và tiền tuyến cầm súng.
- Bài học hôm nay nhấn mạnh rằng chiến tranh nhân dân dựa vào sức dân, đánh địch bằng cả vũ khí và mưu trí.
- Qua hồi ký, em hiểu chiến tranh nhân dân không chỉ ở mặt trận, mà còn ở từng con đường, mái nhà, ruộng đồng.
3
Người trưởng thành
- Chiến tranh nhân dân huy động toàn dân để bảo vệ Tổ quốc dưới sự nòng cốt của lực lượng vũ trang.
- Trong ký ức nhiều thế hệ, chiến tranh nhân dân là sự đồng lòng, nơi mỗi người dân trở thành một mắt xích của sức mạnh chung.
- Khái niệm chiến tranh nhân dân cho thấy thắng lợi không chỉ đến từ súng đạn, mà còn từ ý chí và thế trận lòng dân.
- Nghiên cứu lịch sử cho thấy chiến tranh nhân dân tạo ra một mặt trận toàn diện: quân sự, chính trị, kinh tế, ngoại giao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, chính trị hoặc quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc nhấn mạnh tinh thần đoàn kết dân tộc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu quân sự và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tinh thần đoàn kết, quyết tâm của toàn dân trong bối cảnh chiến tranh.
- Phong cách trang trọng, nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các cuộc chiến tranh có sự tham gia rộng rãi của nhân dân, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử Việt Nam.
- Tránh dùng trong các cuộc xung đột nhỏ lẻ hoặc không có sự tham gia của toàn dân.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ quân sự khác để mô tả chiến lược và chiến thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự khác nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "chiến tranh du kích" ở chỗ nhấn mạnh vào sự tham gia của toàn dân, không chỉ lực lượng vũ trang.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và chính trị khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "chiến tranh" và "nhân dân".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiến tranh nhân dân toàn diện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (toàn diện, ác liệt), động từ (tiến hành, phát động), và các cụm từ chỉ thời gian (trong thời kỳ, suốt cuộc).

Danh sách bình luận