Chiến tranh lạnh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình trạng căng thẳng và không khí thù địch của một nước này gây ra đối với một nước khác.
Ví dụ:
Hai nước rơi vào chiến tranh lạnh, quan hệ đóng băng hoàn toàn.
Nghĩa: Tình trạng căng thẳng và không khí thù địch của một nước này gây ra đối với một nước khác.
1
Học sinh tiểu học
- Hai nước không đánh nhau, nhưng vẫn nhìn nhau lạnh lùng như đang trong chiến tranh lạnh.
- Bản đồ tin tức nói hai nước rơi vào chiến tranh lạnh, ai cũng lo lắng.
- Họ không nổ súng, nhưng biên giới căng như dây đàn vì chiến tranh lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hai quốc gia cắt giảm trao đổi văn hoá, báo hiệu một giai đoạn chiến tranh lạnh leo thang.
- Không có tiếng súng, nhưng các bản tin dày đặc lời cảnh cáo—đó là không khí của chiến tranh lạnh.
- Cả hai bên tăng cường tuyên truyền và trừng phạt kinh tế, khiến chiến tranh lạnh phủ bóng lên khu vực.
3
Người trưởng thành
- Hai nước rơi vào chiến tranh lạnh, quan hệ đóng băng hoàn toàn.
- Giữa những cái bắt tay xã giao là lớp băng ngầm của một cuộc chiến tranh lạnh kéo dài.
- Khi khẩu hiệu thay cho đối thoại, chiến tranh lạnh lặng lẽ xói mòn niềm tin giữa các quốc gia.
- Không cần tiếng pháo, chiến tranh lạnh vẫn bào mòn nguồn lực và khiến dân chúng nặng gánh lo âu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ tình trạng căng thẳng giữa các quốc gia mà không có xung đột vũ trang trực tiếp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu lịch sử, quan hệ quốc tế và chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự căng thẳng, thù địch nhưng không có xung đột trực tiếp.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng căng thẳng giữa các quốc gia mà không có chiến tranh thực sự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quan hệ quốc tế hoặc chính trị.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được sử dụng ẩn dụ trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ chỉ xung đột khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng để chỉ các xung đột cá nhân hoặc nhỏ lẻ.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và chính trị liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc chiến tranh lạnh", "thời kỳ chiến tranh lạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ thời gian (như "thời kỳ"), tính từ (như "dài", "ngắn"), và động từ (như "bắt đầu", "kết thúc").

Danh sách bình luận