Chiến sĩ thi đua
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Danh hiệu vinh dự của cơ quan Nhà nước Nam tặng cho người có thành tích xuất sắc trong chiến đấu, sản xuất, công tác.
Ví dụ:
Anh ấy được công nhận là chiến sĩ thi đua của cơ quan.
Nghĩa: Danh hiệu vinh dự của cơ quan Nhà nước Nam tặng cho người có thành tích xuất sắc trong chiến đấu, sản xuất, công tác.
1
Học sinh tiểu học
- Chị của Minh được tặng danh hiệu chiến sĩ thi đua vì làm việc rất tốt.
- Thầy giáo của em là chiến sĩ thi đua của trường vì dạy học chăm chỉ.
- Bố được khen là chiến sĩ thi đua vì giúp công ty làm ra nhiều sản phẩm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ nhiệm nhận danh hiệu chiến sĩ thi đua sau một năm dẫn dắt lớp đạt nhiều thành tích.
- Chú công nhân được tuyên dương là chiến sĩ thi đua vì luôn hoàn thành vượt kế hoạch an toàn.
- Trong lễ chào cờ, trường vinh danh ba thầy cô chiến sĩ thi đua, khiến cả sân trường vỡ òa.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy được công nhận là chiến sĩ thi đua của cơ quan.
- Đằng sau tấm bằng chiến sĩ thi đua là những ngày làm việc quên giờ nghỉ.
- Chị khao khát danh hiệu chiến sĩ thi đua không phải để khoe, mà để khẳng định nỗ lực của cả nhóm.
- Ở nhà máy, danh hiệu chiến sĩ thi đua như một ngọn đèn, soi đường cho lớp trẻ phấn đấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ nhắc đến trong các cuộc trò chuyện liên quan đến công việc hoặc thành tích cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo thành tích, văn bản khen thưởng, hoặc bài viết về gương người tốt việc tốt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, ít khi được sử dụng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu liên quan đến quản lý nhân sự, khen thưởng trong các tổ chức, cơ quan nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn vinh, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các văn bản hành chính và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các cá nhân có thành tích nổi bật trong công việc hoặc chiến đấu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có sự công nhận chính thức.
- Thường đi kèm với tên cá nhân hoặc tổ chức được vinh danh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các danh hiệu khác nếu không nắm rõ tiêu chí khen thưởng.
- Khác biệt với "chiến sĩ" thông thường ở chỗ nhấn mạnh vào thành tích thi đua.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiến sĩ thi đua xuất sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xuất sắc, tiêu biểu), động từ (được công nhận, được trao tặng).

Danh sách bình luận