Chiền chiện
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
chim nhỏ. sơn ca. Chim cỡ nhỏ hơn chim sẻ, thường sống ở ruộng, bãi quang đãng, khi hót thường bay bổng lên cao.
Ví dụ:
Chiền chiện là loài chim nhỏ hay hót khi bay cao trên đồng.
Nghĩa: chim nhỏ. sơn ca. Chim cỡ nhỏ hơn chim sẻ, thường sống ở ruộng, bãi quang đãng, khi hót thường bay bổng lên cao.
1
Học sinh tiểu học
- Con chiền chiện đậu trên bờ ruộng rồi bay vút lên trời xanh.
- Buổi sáng, em nghe tiếng chiền chiện hót lảnh lót trên cánh đồng.
- Thầy chỉ cho chúng em con chiền chiện nhỏ hơn chim sẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiền chiện thường cất cánh từ ruộng lúa và hót vang khi bay cao dần.
- Trên bãi đất trống, một con chiền chiện vẽ đường bay mảnh như sợi chỉ giữa bầu trời.
- Tiếng chiền chiện ngân dài khiến cánh đồng buổi sớm bừng tỉnh.
3
Người trưởng thành
- Chiền chiện là loài chim nhỏ hay hót khi bay cao trên đồng.
- Giữa trưa đồng vắng, tiếng chiền chiện rót xuống, làm gió cũng muốn dừng chân.
- Nhìn chiền chiện lượn lên từng tầng không, tôi bỗng thấy lòng nhẹ như lúa trổ bông.
- Trong ký ức làng, chiền chiện luôn mở đầu ngày mới bằng một khúc hát trong veo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : chim nhỏ. sơn ca. Chim cỡ nhỏ hơn chim sẻ, thường sống ở ruộng, bãi quang đãng, khi hót thường bay bổng lên cao.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiền chiện | Trung tính, mang sắc thái văn chương, gợi hình ảnh đồng quê, thường dùng để chỉ loài chim sơn ca. Ví dụ: Chiền chiện là loài chim nhỏ hay hót khi bay cao trên đồng. |
| sơn ca | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Tiếng hót của chim sơn ca vang vọng khắp cánh đồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật, thiên nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được dùng để miêu tả cảnh sắc thiên nhiên, tạo hình ảnh thơ mộng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học, sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, thanh thoát, thường gắn với hình ảnh thiên nhiên.
- Phong cách văn chương, nghệ thuật, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảnh sắc thiên nhiên hoặc trong các bài viết về động vật.
- Tránh dùng trong các văn bản hành chính hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả âm thanh hoặc hình ảnh của chim.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài chim khác nếu không có mô tả cụ thể.
- Khác biệt với "sơn ca" ở chỗ chiền chiện thường sống ở ruộng, bãi quang đãng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiền chiện bay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (bay, hót), tính từ (nhỏ, cao) và lượng từ (một con, nhiều con).
