Sơn ca

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Chiền chiện; thường dùng ví giọng hát hay.
Ví dụ: Giọng chị ấy như sơn ca, nghe một lần là nhớ.
Nghĩa: (ít dùng). Chiền chiện; thường dùng ví giọng hát hay.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hát hay lắm, giọng cô trong như sơn ca.
  • Buổi sáng, em nghe tiếng sơn ca hót ríu rít ngoài vườn.
  • Bạn ấy được khen là sơn ca của lớp vì hát rất ngọt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong dàn hợp xướng, Minh được gọi đùa là sơn ca vì lên nốt cao rất nhẹ.
  • Tiếng hát của chị vang lên, mượt như sơn ca lượn trên trời xanh.
  • Ở câu lạc bộ âm nhạc, ai cũng bảo Lan là sơn ca, mở miệng là lòng người dịu lại.
3
Người trưởng thành
  • Giọng chị ấy như sơn ca, nghe một lần là nhớ.
  • Đêm nhạc nhỏ ở quán quen, cô ca sĩ trẻ cất tiếng, sơn ca dường như ghé qua khung cửa.
  • Anh bảo tôi đừng lo, chỉ cần để sơn ca trong lòng mình hát, mọi điều sẽ nhẹ đi.
  • Giữa phố ồn, tiếng hát của cô gái bỗng sáng lên, một con sơn ca của mùa mưa chớm đến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Chiền chiện; thường dùng ví giọng hát hay.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sơn ca trung tính, hơi văn chương; sắc thái gợi ca tụng, ẩn dụ nghệ thuật Ví dụ: Giọng chị ấy như sơn ca, nghe một lần là nhớ.
chiền chiện trung tính, phổ thông; tên gọi chuẩn trong đời sống Ví dụ: Ngoài đồng vang tiếng chiền chiện buổi sớm.
hoạ mi không phù hợp (loại) Ví dụ: —
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản nghệ thuật hoặc báo chí để chỉ giọng hát hay.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả giọng hát trong trẻo, du dương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh giọng hát hay.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tôn vinh giọng hát đẹp, trong trẻo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chiền chiện" trong ngữ cảnh không liên quan đến giọng hát.
  • Không nên dùng để chỉ giọng hát không hay hoặc không phù hợp với ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở vị trí đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "sơn ca hót".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hay" trong "giọng hát hay"), động từ (như "hót"), và lượng từ (như "một con sơn ca").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...