Chiêm tinh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xem sao trên trời mà đoán việc sẽ xảy ra trong đời sống (một hình thức bói toán).
Ví dụ:
Anh ấy tìm đến thầy chiêm tinh để hỏi chuyện làm ăn.
Nghĩa: Xem sao trên trời mà đoán việc sẽ xảy ra trong đời sống (một hình thức bói toán).
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể chuyện ngày xưa có người chiêm tinh để đoán mùa màng.
- Cậu bé tò mò hỏi ông lão vì sao ông chiêm tinh mỗi tối.
- Trong truyện cổ tích, vị thầy chiêm tinh nhìn bầu trời rồi nói về tương lai của nhà vua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy thích đọc sách về cách người xưa chiêm tinh để chọn ngày khởi hành.
- Trong phim, nhân vật chính tìm đến người chiêm tinh khi đứng trước một quyết định khó.
- Có người tin vào chiêm tinh để đoán tình duyên, có người coi đó chỉ là một trò giải trí.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy tìm đến thầy chiêm tinh để hỏi chuyện làm ăn.
- Thỉnh thoảng, người ta bấu víu vào chiêm tinh như một cách trấn an giữa những bất định.
- Cô bạn tôi xem chiêm tinh mỗi đầu năm, bảo rằng ít ra nó giúp cô bình tâm sắp xếp kế hoạch.
- Trong đêm dài, có kẻ ngước nhìn chòm sao mà chiêm tinh, mong bóc tách số phận khỏi vòm trời thăm thẳm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về tâm linh hoặc bói toán.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tâm linh hoặc nghiên cứu về lịch sử bói toán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí huyền bí hoặc để phát triển nhân vật có liên quan đến tâm linh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về chiêm tinh học, nhưng không được coi là khoa học chính thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, tâm linh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết hoặc nghiên cứu.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang tính chất giải trí hoặc mê tín.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến tâm linh, bói toán hoặc văn hóa.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu tính khoa học hoặc thực chứng.
- Thường không dùng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc về khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khoa học về thiên văn học.
- Khác biệt với "thiên văn học" ở chỗ chiêm tinh không dựa trên cơ sở khoa học.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chiêm tinh mỗi đêm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "nhà chiêm tinh"), trạng từ chỉ thời gian (như "mỗi đêm"), hoặc trạng từ chỉ cách thức (như "cẩn thận").
