Bói toán

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đoán việc đã qua hay sắp tới, thường là việc sống chết, may rủi của con người, theo mê tín.
Ví dụ: Cô ấy tìm đến bói toán để hỏi chuyện nhân duyên.
2.
động từ
(dùng có kèm ý phủ định). Tìm ra (cái khó mà có được).
Nghĩa 1: Đoán việc đã qua hay sắp tới, thường là việc sống chết, may rủi của con người, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy đi bói toán để biết năm nay có may mắn không.
  • Bà hàng xóm tin bói toán nên mang tay tôi xem.
  • Bạn Lan bảo bói toán nói bạn sẽ thi tốt, bạn cười mà vẫn lo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy tò mò đi bói toán trước kỳ thi, rồi về càng thấp thỏm.
  • Có người tin bói toán hơn tin chính mình, nên cứ chờ vận may rơi xuống.
  • Mỗi lần nghe chuyện bói toán trúng, tụi mình lại bàn tán mà không biết thật hư thế nào.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy tìm đến bói toán để hỏi chuyện nhân duyên.
  • Anh ta bấu víu vào bói toán như một chiếc phao, sợ đối mặt với lựa chọn của chính mình.
  • Cứ dựa vào bói toán, người ta dễ quên rằng tương lai thay đổi bằng hành động hôm nay.
  • Chợ chiều vang tiếng gọi mời bói toán, còn tôi lặng lẽ bước qua, thấy lòng nhẹ hơn khi không cần lời phán đoán.
Nghĩa 2: (dùng có kèm ý phủ định). Tìm ra (cái khó mà có được).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động mê tín, tâm linh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí huyền bí, tâm linh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mê tín, không chính thống.
  • Phong cách thường không trang trọng, gần gũi với đời sống dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến tâm linh, tín ngưỡng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác khoa học.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động tâm linh khác như "xem bói", "lên đồng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các hoạt động tâm linh khác, cần phân biệt rõ.
  • Không nên dùng để chỉ các hoạt động có cơ sở khoa học.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về niềm tin cá nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bói toán cho người khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "thầy bói toán", "bói toán tương lai".