Chia để trị
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gây chia rẽ giữa các dân tộc, địa phương, tầng lớp, v.v., để dễ thống trị (một chính sách thường dùng của chủ nghĩa thực dân).
Ví dụ :
Họ chia rẽ cộng đồng để dễ cai trị, chính là chính sách chia để trị.
Nghĩa: Gây chia rẽ giữa các dân tộc, địa phương, tầng lớp, v.v., để dễ thống trị (một chính sách thường dùng của chủ nghĩa thực dân).
1
Học sinh tiểu học
- Các chú thực dân dùng mưu chia để trị, làm người dân nghi ngờ lẫn nhau.
- Kẻ xấu gieo tin đồn để làng này ghét làng kia, đó là chia để trị.
- Chúng tách mọi người thành từng nhóm nhỏ để dễ sai khiến, đúng kiểu chia để trị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng kích động ganh đua giữa các vùng, rồi đứng ngoài hưởng lợi—đó là chia để trị.
- Khi quyền lực cố ý thổi phồng mâu thuẫn giữa các tầng lớp, họ đang áp dụng chiến lược chia để trị.
- Việc tung tin lệch lạc để nhóm này nghi kị nhóm kia là bước đi điển hình của chia để trị.
3
Người trưởng thành
- Họ chia rẽ cộng đồng để dễ cai trị, chính là chính sách chia để trị.
- Những lời hứa khác nhau cho từng nhóm chỉ nhằm xé nhỏ sức mạnh chung—một phiên bản tinh vi của chia để trị.
- Khi đối thoại bị thay bằng nghi kị, kẻ thao túng đã thành công với bài chia để trị.
- Lịch sử cho thấy: cứ bị bẻ thành nhiều mảnh, nhân dân sẽ khó đứng dậy—đó là hậu quả nặng nề của chia để trị.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị, hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
- Liên quan đến các vấn đề chính trị và xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi phân tích các chiến lược chính trị hoặc lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc lịch sử.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được diễn giải bằng các cụm từ tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ có nghĩa tương tự nhưng không mang ý nghĩa tiêu cực.
- Khác biệt với các chiến lược quản lý hoặc lãnh đạo tích cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu lầm.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận