Chỉ giáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chỉ bảo.
Ví dụ:
Xin anh chỉ giáo thêm cho tôi về cách xử lý tình huống này.
Nghĩa: Chỉ bảo.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy hiền hòa, luôn chỉ giáo em cách viết chữ đẹp.
- Bố kiên nhẫn chỉ giáo con cách buộc dây giày.
- Chị hướng dẫn em gấp thuyền giấy, vừa làm vừa chỉ giáo từng bước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên tận tình chỉ giáo để đội bóng phối hợp nhịp nhàng hơn.
- Cô chủ nhiệm không quở trách, chỉ lặng lẽ chỉ giáo chúng tôi cách sửa bài cẩn thận.
- Anh khóa trên thường ghé lớp, vui vẻ chỉ giáo bọn mình bí quyết thuyết trình.
3
Người trưởng thành
- Xin anh chỉ giáo thêm cho tôi về cách xử lý tình huống này.
- Những lời chỉ giáo ngắn gọn của cô cố vấn giúp tôi tránh được một vòng luẩn quẩn trong công việc.
- Anh ấy không lên giọng dạy đời, mà chỉ giáo nhẹ nhàng, khiến người nghe thấy dễ tiếp thu.
- Qua mỗi lần vấp ngã, tôi càng trân trọng những ai sẵn lòng chỉ giáo thay vì phán xét.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ bảo.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chỉ giáo | Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự, khi người nói mong muốn nhận được sự hướng dẫn, chỉ dẫn từ người có kinh nghiệm hoặc địa vị cao hơn. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Xin anh chỉ giáo thêm cho tôi về cách xử lý tình huống này. |
| chỉ bảo | Trung tính, trang trọng, thể hiện sự hướng dẫn có kinh nghiệm. Ví dụ: Xin thầy chỉ bảo cho con cách giải bài này. |
| hướng dẫn | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc chỉ đường, chỉ cách làm. Ví dụ: Anh ấy đã hướng dẫn tôi từng bước một. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhờ người khác hướng dẫn hoặc dạy bảo điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các văn bản mang tính chất nhờ vả hoặc yêu cầu sự giúp đỡ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và khiêm tốn khi nhờ người khác chỉ bảo.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái trang trọng và lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng và mong muốn học hỏi từ người khác.
- Tránh dùng trong các tình huống không cần sự trang trọng hoặc khi không có ý định thực sự muốn học hỏi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "hướng dẫn" hoặc "dạy bảo" nhưng "chỉ giáo" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chỉ giáo cho tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "thầy", "bạn"), hoặc đại từ (như "tôi", "bạn").

Danh sách bình luận