Chi đoàn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ chức cơ sở của đoàn thanh niên.
Ví dụ:
Anh ấy sinh hoạt tại chi đoàn phường nơi cư trú.
Nghĩa: Tổ chức cơ sở của đoàn thanh niên.
1
Học sinh tiểu học
- Trường em có một chi đoàn luôn giúp đỡ thiếu nhi.
- Anh chị ở chi đoàn về lớp dạy chúng em nhặt rác sân trường.
- Ngày lễ, chi đoàn treo cờ và trang trí sân trường rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chi đoàn của trường tổ chức buổi sinh hoạt về kỹ năng sống.
- Bạn Lan vừa được kết nạp vào chi đoàn khối mười và rất hào hứng.
- Chi đoàn phối hợp với liên đội để gây quỹ tặng sách cho học sinh vùng xa.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy sinh hoạt tại chi đoàn phường nơi cư trú.
- Nhờ chi đoàn làm đầu mối, hoạt động tình nguyện đã diễn ra gọn ghẽ và hiệu quả.
- Ngày họp chi đoàn, chúng tôi bàn chuyện gây quỹ học bổng và kết nối cựu đoàn viên.
- Chi đoàn không chỉ là một tổ chức, mà còn là nơi níu giữ tuổi trẻ bằng những việc làm cụ thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc họp hoặc hoạt động của đoàn thanh niên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, thông báo hoặc tài liệu liên quan đến tổ chức đoàn thanh niên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý tổ chức thanh niên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức khi nói về tổ chức đoàn thể.
- Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính và tổ chức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động hoặc tổ chức của đoàn thanh niên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tổ chức hoặc hoạt động của đoàn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tổ chức khác như "chi hội" hoặc "chi bộ".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chi đoàn trường", "chi đoàn lớp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "chi đoàn năng động", "chi đoàn tổ chức".
