Chi bằng
Nghĩa & Ví dụ
Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là việc nên làm hơn cả.
Ví dụ:
Chưa rõ thông tin, chi bằng chờ thêm một ngày.
Nghĩa: Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là việc nên làm hơn cả.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa to, chi bằng ở nhà đọc sách.
- Em mệt rồi, chi bằng nghỉ một lát.
- Đường xa quá, chi bằng đi xe buýt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không chắc kịp giờ, chi bằng xuất phát sớm cho yên tâm.
- Cãi nhau chỉ mệt, chi bằng nói chuyện nhẹ nhàng để hiểu nhau.
- Đi chơi nắng gắt, chi bằng chọn chỗ bóng cây mà ngồi.
3
Người trưởng thành
- Chưa rõ thông tin, chi bằng chờ thêm một ngày.
- Đã lỡ hẹn nhiều lần, chi bằng nói thẳng để khỏi dây dưa.
- Tiền bạc eo hẹp, chi bằng thu gọn kế hoạch cho khỏi áp lực.
- Đứng giữa hai lối rẽ, chi bằng chọn đường ít hối tiếc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất một giải pháp tốt hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các cụm từ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện sự thân mật, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Thường mang sắc thái khuyên nhủ, đề xuất nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn đề xuất một giải pháp tốt hơn trong tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ có nghĩa tương tự như "tốt hơn là".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Tổ hợp này thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, dùng để so sánh và đưa ra lựa chọn tối ưu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chi bằng" là một tổ hợp từ cố định, không biến đổi hình thái và không kết hợp với phụ từ khác.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Chi bằng chúng ta đi dạo."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ để chỉ hành động nên thực hiện, ví dụ: "chi bằng thử xem".

Danh sách bình luận