Chèo chẹo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Đòi điều gì) rất dai, cho kì được, gây cảm giác khó chịu (thường nói về trẻ con).
Ví dụ:
Đứa bé chèo chẹo đòi mua bánh, làm cả hàng người sốt ruột.
Nghĩa: (Đòi điều gì) rất dai, cho kì được, gây cảm giác khó chịu (thường nói về trẻ con).
1
Học sinh tiểu học
- Thằng bé cứ chèo chẹo đòi mua kẹo ở cổng trường.
- Nó chèo chẹo xin mẹ cho chơi thêm, làm ai cũng mệt.
- Bé đứng chèo chẹo bên quầy đồ chơi, không chịu đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó bám theo chị, miệng chèo chẹo đòi mượn điện thoại cho bằng được.
- Em họ mình chèo chẹo suốt từ cửa hàng ra đến bãi giữ xe, chỉ để xin một con búp bê.
- Thằng nhóc cứ chèo chẹo bên tai, khiến cả nhóm mất tập trung.
3
Người trưởng thành
- Đứa bé chèo chẹo đòi mua bánh, làm cả hàng người sốt ruột.
- Con nít mà đã chèo chẹo thì cả nhà khó mà yên được.
- Nó chèo chẹo mãi bên mẹ, như một cơn mưa rào lặp lại, rơi mãi không dứt.
- Nghe tiếng con chèo chẹo ở siêu thị, tôi chợt nhớ mình ngày nhỏ cũng từng lì lợm như thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Đòi điều gì) rất dai, cho kì được, gây cảm giác khó chịu (thường nói về trẻ con).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chèo chẹo | Diễn tả sự đòi hỏi dai dẳng, gây khó chịu, thường mang sắc thái tiêu cực, dùng trong khẩu ngữ, chủ yếu áp dụng cho trẻ con. Ví dụ: Đứa bé chèo chẹo đòi mua bánh, làm cả hàng người sốt ruột. |
| mè nheo | Khẩu ngữ, tiêu cực, diễn tả sự vòi vĩnh, đòi hỏi dai dẳng của trẻ con. Ví dụ: Con bé mè nheo đòi mẹ mua kẹo bằng được. |
| lèo nhèo | Khẩu ngữ, tiêu cực, diễn tả sự đòi hỏi dai dẳng, nói đi nói lại gây khó chịu. Ví dụ: Thằng bé lèo nhèo đòi đi chơi dù trời đã tối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi của trẻ con khi đòi hỏi điều gì đó một cách dai dẳng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tâm lý trẻ em hoặc tình huống gia đình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khó chịu hoặc bực bội của người lớn đối với trẻ con.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dai dẳng và gây khó chịu của hành vi đòi hỏi.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả sự kiên trì nhưng không mang sắc thái tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chèo chẹo", "không chèo chẹo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường ý nghĩa.

Danh sách bình luận