Chèn lấn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như chèn ép.
Ví dụ:
Đừng chèn lấn người khác để đạt mục tiêu của mình.
Nghĩa: Như chèn ép.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đừng chèn lấn bạn khác khi xếp hàng mua sữa.
- Bạn nhỏ bị các anh lớn chèn lấn nên không lấy được bóng.
- Cô nhắc cả lớp không chèn lấn bạn khi phát quà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ ra chơi, vài bạn cao lớn chèn lấn để chen lên trước quầy căn tin.
- Cậu ấy thấy bạn bị chèn lấn nên bước tới can ngăn.
- Ở đội bóng, có người hay chèn lấn đồng đội để giành vị trí đá chính.
3
Người trưởng thành
- Đừng chèn lấn người khác để đạt mục tiêu của mình.
- Có những lúc im lặng trước sự chèn lấn cũng là cách nuôi dưỡng thói xấu của kẻ mạnh.
- Trong cuộc họp, cô ấy bị đồng nghiệp chèn lấn, tiếng nói bị gạt sang bên lề.
- Những quy định mơ hồ dễ bị lợi dụng để chèn lấn quyền lợi của người yếu thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như chèn ép.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhường đường
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chèn lấn | Diễn tả hành động dùng sức mạnh hoặc sự chen chúc để chiếm chỗ, gây khó khăn cho người khác, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Đừng chèn lấn người khác để đạt mục tiêu của mình. |
| xô đẩy | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ hành động dùng lực đẩy qua lại trong đám đông, thường gây khó chịu hoặc hỗn loạn. Ví dụ: Trong giờ cao điểm, hành khách thường xô đẩy nhau để lên tàu điện. |
| nhường đường | Tích cực, chỉ hành động tự nguyện tạo không gian hoặc ưu tiên cho người khác đi trước, thể hiện sự lịch sự, nhã nhặn. Ví dụ: Anh ấy luôn nhường đường cho phụ nữ và trẻ em. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động chen chúc, xô đẩy trong đám đông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "chen lấn" hoặc "chèn ép".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sống động về sự chen chúc, xô đẩy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, bức bối khi bị chen chúc.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình huống đông đúc, xô đẩy.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "chen lấn".
- Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chen lấn"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức.
- Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh miêu tả tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chèn lấn nhau", "chèn lấn người khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
