Lấn chiếm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chiếm dần đất đai từng bước.
Ví dụ: Họ dựng chòi, lấn chiếm đất ven kênh để buôn bán.
Nghĩa: Chiếm dần đất đai từng bước.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà hàng xóm xây hàng rào lấn chiếm sang vườn của ông bà.
  • Quán nước bày bàn ghế ra vỉa hè, lấn chiếm chỗ đi bộ.
  • Dòng suối mùa khô bị cát lấn chiếm, bờ cạn dần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một số hộ tự ý đổ đất, lấn chiếm phần mương công cộng để trồng rau.
  • Bãi đỗ xe tạm bợ dần dần lấn chiếm sân chơi của khu dân cư.
  • Sự xói lở khiến phù sa lấn chiếm vào ruộng, đổi hình dáng thửa đất.
3
Người trưởng thành
  • Họ dựng chòi, lấn chiếm đất ven kênh để buôn bán.
  • Không có ranh giới rõ ràng, những bước chân vô ý cũng thành lấn chiếm.
  • Sự nể nang kéo dài khiến vỉa hè bị lấn chiếm từng tấc, chẳng còn lối cho người đi.
  • Ở bãi bồi, những căn nhà tạm lớn dần, lấn chiếm đất công trong im lặng của nhiều năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chiếm dần đất đai từng bước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trả lại
Từ Cách sử dụng
lấn chiếm Diễn tả hành động chiếm đoạt đất đai, tài sản một cách từ từ, lén lút, thường là bất hợp pháp và mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Họ dựng chòi, lấn chiếm đất ven kênh để buôn bán.
lấn Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chiếm đất, ranh giới một cách từ từ, không công khai. Ví dụ: Họ đã lấn đất công để xây dựng trái phép.
trả lại Trung tính, diễn tả hành động hoàn trả, khôi phục lại quyền sở hữu hoặc tình trạng ban đầu. Ví dụ: Chính quyền yêu cầu các hộ dân trả lại phần đất đã lấn chiếm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chiếm dụng đất đai một cách không hợp pháp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, báo cáo về quản lý đất đai hoặc các bài báo về tranh chấp đất đai.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong lĩnh vực quản lý đất đai, quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động chiếm dụng không hợp pháp.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hành vi chiếm dụng đất đai không hợp pháp hoặc không được phép.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đất đai hoặc chiếm dụng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc khu vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chiếm đoạt" nhưng "lấn chiếm" thường chỉ quá trình từ từ, không đột ngột.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lấn chiếm đất đai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng bị chiếm, ví dụ: "lấn chiếm đất công".
chiếm xâm chiếm chiếm đoạt xâm lấn lấn thôn tính cưỡng chiếm chiếm giữ chiếm lĩnh chiếm cứ