Che lấp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phủ kín làm cho người ta không còn nhìn thấy được.
Ví dụ:
Màn mưa xối xả che lấp tầm nhìn của tài xế.
Nghĩa: Phủ kín làm cho người ta không còn nhìn thấy được.
1
Học sinh tiểu học
- Đám mây dày che lấp mặt trời.
- Khói từ bếp che lấp sân sau.
- Tán lá rậm che lấp lối đi nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sương mù buổi sớm che lấp gần như toàn bộ ngọn núi trước mặt.
- Biển người cầm ô che lấp biển hiệu quán cà phê ở góc phố.
- Bụi đường bốc lên che lấp vệt bánh xe vừa in trên đất.
3
Người trưởng thành
- Màn mưa xối xả che lấp tầm nhìn của tài xế.
- Những tòa nhà mới mọc che lấp bầu trời vốn rộng mở của khu phố cũ.
- Lớp rêu dày che lấp vết nứt năm nào, nhưng dấu thời gian vẫn nằm dưới đó.
- Ánh đèn rực rỡ đêm hội che lấp những khoảng tối trong lòng người qua đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phủ kín làm cho người ta không còn nhìn thấy được.
Từ đồng nghĩa:
che khuất phủ kín
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| che lấp | Diễn tả hành động phủ kín một vật gì đó để làm cho nó không còn nhìn thấy được, thường mang sắc thái trung tính, đôi khi có ý nghĩa ẩn giấu hoặc làm mất đi sự hiện diện. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Màn mưa xối xả che lấp tầm nhìn của tài xế. |
| che khuất | Trung tính, diễn tả hành động làm vật khác bị khuất tầm nhìn. Ví dụ: Mây đen che khuất mặt trời. |
| phủ kín | Trung tính, diễn tả hành động bao phủ hoàn toàn một bề mặt. Ví dụ: Tuyết phủ kín cánh đồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động che giấu hoặc làm mờ đi một vật thể hoặc sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc tình huống cần che giấu thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, miêu tả cảm xúc hoặc tình huống phức tạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường thấy hơn trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động làm cho một vật thể hoặc sự việc không còn rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và minh bạch.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "che giấu" hoặc "làm mờ" khi không chú ý đến ngữ cảnh cụ thể.
- Khác biệt với "che giấu" ở chỗ "che lấp" thường liên quan đến việc làm mờ đi hoặc phủ kín một cách vật lý hơn là giấu kín thông tin.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích của hành động che lấp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "che lấp đi", "che lấp hoàn toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("che lấp bầu trời"), phó từ ("che lấp hoàn toàn"), và trạng từ ("che lấp nhanh chóng").
