Chầu văn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hát, có đàn hoà theo, để ca tụng thần thánh khi cúng bái, lên đồng.
Ví dụ: - Họ chầu văn trong không khí linh thiêng của buổi lễ.
2.
danh từ
Lối hát chuyên nghiệp, làn điệu phong phú, dùng để ca tụng thần thánh khi cúng bái, lên đồng.
Ví dụ: - Chầu văn là một lối hát nghi lễ có tính chuyên nghiệp rõ rệt.
Nghĩa 1: Hát, có đàn hoà theo, để ca tụng thần thánh khi cúng bái, lên đồng.
1
Học sinh tiểu học
  • - Ở đình làng, các cô chú chầu văn để cúng lễ.
  • - Bà bảo tối nay có người về nhà chầu văn khấn thánh.
  • - Em nghe trống, phách nổi lên, mọi người bắt đầu chầu văn rất trang nghiêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Trong buổi hầu thánh, đội nhạc chầu văn nhịp nhàng, tiếng hát dâng lên như lời tạ ơn.
  • - Cụ từ nói khi chầu văn phải giữ lễ, vì đó là lúc ca ngợi các vị thánh.
  • - Tiếng đàn nguyệt đưa đẩy, họ chầu văn thành kính suốt buổi nghi lễ.
3
Người trưởng thành
  • - Họ chầu văn trong không khí linh thiêng của buổi lễ.
  • - Khi tiếng phách điểm, người thủ nhang cất giọng chầu văn, cả gian điện bỗng ấm lên bởi đức tin.
  • - Tôi đứng ngoài hiên nghe họ chầu văn, thấy lòng mình chùng xuống, như được nhắc nhớ về cội nguồn.
  • - Giữa chợ ồn ào, bỗng vọng lại tiếng người chầu văn ở phủ bên kia sông, trầm mà sáng.
Nghĩa 2: Lối hát chuyên nghiệp, làn điệu phong phú, dùng để ca tụng thần thánh khi cúng bái, lên đồng.
1
Học sinh tiểu học
  • - Cô giáo giới thiệu chầu văn là một loại hát truyền thống của Việt Nam.
  • - Ở bảo tàng, em thấy trang phục dùng khi hát chầu văn.
  • - Bố kể chầu văn có nhiều làn điệu rất hay, nghe rộn ràng mà trang nghiêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Chầu văn là một thể loại âm nhạc nghi lễ, kết hợp hát, nhạc cụ và nhịp phách đặc trưng.
  • - Câu lạc bộ văn nghệ mời nghệ nhân đến nói chuyện về chầu văn và cách giữ gìn di sản.
  • - Em đọc bài nghiên cứu nói chầu văn có cấu trúc bài bản và hệ thống điệu thức phong phú.
3
Người trưởng thành
  • - Chầu văn là một lối hát nghi lễ có tính chuyên nghiệp rõ rệt.
  • - Với biên chế nhạc cụ và hệ thống làn điệu dày dặn, chầu văn tạo nên không gian thiêng mà vẫn giàu kịch tính âm nhạc.
  • - Sưu tập băng cổ cho thấy chầu văn từng phát triển mạnh ở các phủ đền vùng đồng bằng Bắc Bộ.
  • - Bảo tồn chầu văn không chỉ là gìn giữ âm nhạc, mà còn gìn giữ ký ức cộng đồng và tín ngưỡng thờ Mẫu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hát, có đàn hoà theo, để ca tụng thần thánh khi cúng bái, lên đồng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chầu văn Diễn tả hành động biểu diễn nghi lễ, mang tính trang trọng, tâm linh. Ví dụ: - Họ chầu văn trong không khí linh thiêng của buổi lễ.
hát văn Trung tính, dùng để chỉ hành động biểu diễn thể loại âm nhạc nghi lễ truyền thống, thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh. Ví dụ: Ông đồng hát văn rất nhập tâm.
Nghĩa 2: Lối hát chuyên nghiệp, làn điệu phong phú, dùng để ca tụng thần thánh khi cúng bái, lên đồng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chầu văn Chỉ thể loại âm nhạc nghi lễ truyền thống, mang tính nghệ thuật và tâm linh. Ví dụ: - Chầu văn là một lối hát nghi lễ có tính chuyên nghiệp rõ rệt.
hát văn Trung tính, dùng để chỉ thể loại âm nhạc nghi lễ truyền thống, thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh. Ví dụ: Hát văn là một di sản văn hóa phi vật thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng dân gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật liên quan đến tín ngưỡng và văn hóa dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được nhắc đến trong nghiên cứu về âm nhạc dân gian và văn hóa tín ngưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với thần thánh.
  • Phong cách nghệ thuật, mang đậm màu sắc văn hóa dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nghi lễ tín ngưỡng, văn hóa dân gian.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không liên quan đến tín ngưỡng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến nghi lễ, cúng bái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các hình thức hát khác trong văn hóa dân gian.
  • Khác biệt với "hát văn" ở chỗ nhấn mạnh vào nghi lễ và tín ngưỡng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chầu văn" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chầu văn" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chầu văn" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều". Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang chầu văn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chầu văn" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "nhiều". Khi là động từ, nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian như "đang", "sẽ".