Hát văn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
x. chầu văn.
Ví dụ:
Hát văn là nghi lễ âm nhạc gắn với thực hành lên đồng.
Nghĩa: x. chầu văn.
1
Học sinh tiểu học
- Ở đình làng, mọi người xem cô đồng múa theo điệu hát văn.
- Cô giáo kể về hát văn trong lễ hội truyền thống.
- Bức tranh vẽ cảnh trống, phách vang lên khi hát văn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi học âm nhạc dân gian, tụi mình nghe thử một làn điệu hát văn rất lạ tai.
- Lời ca hát văn đưa người nghe vào không khí linh thiêng của buổi hầu đồng.
- Bạn mình quay clip hát văn ở phủ, tiếng đàn nguyệt và phách hòa quyện nghe cuốn hút.
3
Người trưởng thành
- Hát văn là nghi lễ âm nhạc gắn với thực hành lên đồng.
- Nhịp phách rộn ràng của hát văn có thể kéo người ta vào một miền cảm xúc rất khác.
- Tôi đứng bên hiên phủ, nghe hát văn dâng thánh mà thấy lòng chùng xuống, vừa kính vừa thương.
- Giữa phố thị ồn ào, một điệu hát văn vang lên như sợi dây kéo ký ức về những mùa lễ hội xứ Bắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm nghiên cứu về âm nhạc dân gian và tín ngưỡng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong nghiên cứu âm nhạc dân tộc học và văn hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với nghệ thuật truyền thống.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nghi lễ tín ngưỡng và nghệ thuật truyền thống của Việt Nam.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thể loại âm nhạc khác nếu không hiểu rõ về văn hóa Việt Nam.
- Khác biệt với "chầu văn" ở chỗ "hát văn" nhấn mạnh vào phần hát trong nghi lễ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "hát văn cổ truyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hay", "đặc sắc") hoặc động từ (như "nghe", "thưởng thức").
