Chầu rìa
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chực bên cạnh đám chơi bài, cờ, v.v. để xem, không tham gia chính thức.
Ví dụ:
Tôi chầu rìa xem họ đánh cờ ngoài quán nước.
Nghĩa: Chực bên cạnh đám chơi bài, cờ, v.v. để xem, không tham gia chính thức.
1
Học sinh tiểu học
- Em đứng ngoài chầu rìa xem các anh chơi cờ caro.
- Bé chầu rìa nhìn nhóm bạn đánh bài uno mà không tham gia.
- Con chầu rìa bên bàn cờ vua, chỉ lặng lẽ nhìn từng nước đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình chầu rìa cạnh bàn cờ tướng ở sân trường, vừa xem vừa nín thở theo từng nước chiếu.
- Cậu ấy không vào chơi, chỉ chầu rìa sau lưng bạn bè đang đánh bài, mắt dõi theo từng lá được lật.
- Tớ xách cặp đứng chầu rìa một lúc, nghe tiếng reo hò mỗi khi ván cờ đổi thế.
3
Người trưởng thành
- Tôi chầu rìa xem họ đánh cờ ngoài quán nước.
- Có hôm tan ca, tôi ghé chầu rìa một ván bài, thấy người thua cười mà mắt vẫn buồn.
- Anh bảo không ham cờ bạc, nhưng tối về vẫn hay chầu rìa, như tìm chút náo nhiệt cho khỏi trống trải.
- Đêm gió lùa qua hiên, tôi đứng chầu rìa bên chiếc bàn nhựa, nhìn những quân cờ chạm nhau lách tách như mưa rơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chực bên cạnh đám chơi bài, cờ, v.v. để xem, không tham gia chính thức.
Từ đồng nghĩa:
xem ké
Từ trái nghĩa:
tham gia vào cuộc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chầu rìa | Khẩu ngữ, trung tính, chỉ hành động quan sát từ bên ngoài, không tham gia trực tiếp, thường mang ý chờ đợi hoặc không có cơ hội. Ví dụ: Tôi chầu rìa xem họ đánh cờ ngoài quán nước. |
| xem ké | Khẩu ngữ, trung tính, chỉ hành động xem lén hoặc xem nhờ, không có vai trò chính thức. Ví dụ: Nó cứ đứng xem ké mãi mà không chịu vào chơi. |
| tham gia | Trung tính, trang trọng hoặc thông thường, chỉ việc cùng dự vào một hoạt động, có vai trò nhất định. Ví dụ: Anh ấy quyết định tham gia vào ván cờ. |
| vào cuộc | Khẩu ngữ, mạnh mẽ, chỉ việc bắt đầu tham gia trực tiếp vào một hoạt động, cuộc chơi hoặc tranh luận. Ví dụ: Sau một hồi chầu rìa, cuối cùng anh ta cũng vào cuộc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó đứng ngoài cuộc chơi, không tham gia nhưng vẫn theo dõi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sinh hoạt đời thường, tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chính thức, thường mang sắc thái vui vẻ, hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng để chỉ hành động đứng ngoài cuộc, không tham gia nhưng vẫn quan tâm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm với các từ chỉ sự tham gia chính thức, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "tham gia" ở chỗ không có sự tham gia thực sự.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh giao tiếp đời thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chầu rìa."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "bạn bè chầu rìa."

Danh sách bình luận