Chẳng nhẽ
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
chẳng lẽ.
Ví dụ:
Chẳng nhẽ anh vẫn chưa hiểu ý tôi.
Nghĩa: chẳng lẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Chẳng nhẽ hôm nay không ai đến lớp sao?
- Chẳng nhẽ con mèo lại biết mở cửa?
- Chẳng nhẽ mình quên làm bài tập thật à?
2
Học sinh THCS – THPT
- Chẳng nhẽ cậu tin lời đồn đó là thật?
- Trời mưa thế này, chẳng nhẽ đội mình vẫn ra sân?
- Bạn ấy im lặng suốt buổi, chẳng nhẽ không có gì để nói?
3
Người trưởng thành
- Chẳng nhẽ anh vẫn chưa hiểu ý tôi.
- Nhìn số liệu rõ ràng như vậy, chẳng nhẽ còn phải tranh cãi?
- Cô ấy đi xa thế, chẳng nhẽ lòng mình không chút chênh chao?
- Đã cố gắng đến vậy, chẳng nhẽ lại dừng trước vạch đích?
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : chẳng lẽ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chẳng nhẽ | Diễn đạt sự ngạc nhiên, không tin hoặc bất bình nhẹ, thường dùng trong câu hỏi tu từ, hàm ý điều gì đó là vô lý hoặc không thể chấp nhận được. Ví dụ: Chẳng nhẽ anh vẫn chưa hiểu ý tôi. |
| chẳng lẽ | Trung tính, phổ biến, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng ít khẩu ngữ hơn "chẳng nhẽ". Ví dụ: Chẳng lẽ anh lại bỏ cuộc dễ dàng như vậy? |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không tin vào một tình huống nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay bằng từ "chẳng lẽ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo phong cách gần gũi, tự nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngạc nhiên, hoài nghi hoặc không tin tưởng.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi muốn tạo không khí thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chính thức.
- Thường được dùng trong câu hỏi tu từ để nhấn mạnh cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chẳng lẽ" trong văn viết trang trọng.
- "Chẳng nhẽ" mang sắc thái thân mật hơn so với "chẳng lẽ".
- Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh giao tiếp không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Câu cảm thán, thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "chẳng" và "nhẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề để nhấn mạnh ý nghĩa cảm thán.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề hoặc câu hỏi tu từ.

Danh sách bình luận