Chấm than
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dấu câu (!), đặt ở cuối câu cảm xúc.
Ví dụ:
Tin nhắn của anh đầy chấm than.
Nghĩa: Dấu câu (!), đặt ở cuối câu cảm xúc.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối câu “Ôi đẹp quá!” có một chấm than.
- Cô giáo bảo em thêm chấm than để câu cảm xúc rõ hơn.
- Bạn Lan viết “Tuyệt vời!” rồi đặt chấm than ở cuối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài văn của tôi thiếu chấm than nên cảm xúc chưa bật lên.
- Đừng lạm dụng chấm than, kẻo câu dễ bị khoa trương.
- Khi muốn bộc lộ ngạc nhiên hay vui sướng, ta thường kết câu bằng chấm than.
3
Người trưởng thành
- Tin nhắn của anh đầy chấm than.
- Trong email công việc, một chấm than có thể thân mật, nhưng nhiều quá thành thiếu chuyên nghiệp.
- Nhà văn tiết chế chấm than để cảm xúc tự vang lên, không cần hô to.
- Có lúc chỉ một chấm than cuối câu cũng đủ thay tiếng thở gấp của lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc trong các câu trích dẫn hoặc tiêu đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật hoặc tác giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là ngạc nhiên, vui mừng hoặc tức giận.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc trong câu.
- Tránh lạm dụng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường không dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong văn bản không chính thức, làm giảm tính trang trọng.
- Khác biệt với dấu chấm hỏi ở chỗ không thể hiện sự thắc mắc.
- Chú ý không dùng nhiều dấu chấm than liên tiếp để tránh gây cảm giác quá mức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chỉ dấu câu hoặc trong cụm từ chỉ dấu câu; ví dụ: "dấu chấm than".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ dấu câu khác như "dấu chấm", "dấu hỏi".

Danh sách bình luận