Chấm hết
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kết thúc bài viết bằng một dấu chấm.
Ví dụ:
Tôi ghi dòng cuối, bình tĩnh chấm hết.
Nghĩa: Kết thúc bài viết bằng một dấu chấm.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn: viết xong câu thì chấm hết.
- Con viết nhật ký, cuối dòng con chấm hết.
- Bạn Lan đọc xong, đặt bút chấm hết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Viết báo cáo đến phần kết luận, nhớ chấm hết để câu trọn vẹn.
- Trong bài văn, đừng xuống dòng bừa; kết câu thì chấm hết cho rõ.
- Cậu nhắn tin dài quá, tách câu ra rồi chấm hết cho dễ đọc.
3
Người trưởng thành
- Tôi ghi dòng cuối, bình tĩnh chấm hết.
- Có lúc chỉ cần một dấu chấm để dừng lại, chấm hết và thở ra.
- Email đã rà soát xong, chấm hết, không thêm thắt gì nữa.
- Giữa bộn bề chữ nghĩa, một dấu chấm biết điều: chấm hết đúng lúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc kết thúc một đoạn văn hoặc bài viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng kết thúc mạnh mẽ hoặc bất ngờ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kết thúc rõ ràng, dứt khoát.
- Thường mang sắc thái trung tính, không cảm xúc.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết thúc của một văn bản.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh viết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kết thúc khác như "kết thúc", "hết".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn bản viết.
- Để tự nhiên, nên dùng đúng ngữ cảnh và tránh lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng cuối câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chấm hết bài viết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (bài viết, câu chuyện) hoặc trạng từ chỉ thời gian (ngay lập tức).

Danh sách bình luận