Chăm chắm
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tư thế ngay ngắn, nghiêm trang.
Ví dụ:
Anh ấy đứng chăm chắm giữa phòng họp.
2.
tính từ
Có sự chú ý tập trung không rời (thường nói về cách nhìn).
Ví dụ:
Cô ấy nhìn chăm chắm vào bản hợp đồng.
Nghĩa 1: Có tư thế ngay ngắn, nghiêm trang.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn lớp trưởng đứng chăm chắm trước cờ.
- Em mặc áo trắng, đứng chăm chắm trong hàng.
- Cậu bé đứng chăm chắm khi nghe cô hiệu trưởng nói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu đội trưởng nghiêm người, đứng chăm chắm trong lễ chào cờ.
- Bạn ấy kéo thẳng vai, đứng chăm chắm khi giáo viên bước vào lớp.
- Trong buổi sinh hoạt, lớp phó đứng chăm chắm, mắt nhìn thẳng, tay đặt ngay ngắn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đứng chăm chắm giữa phòng họp.
- Trước bàn thờ, ông cụ đứng chăm chắm, nét mặt nghiêm trang.
- Người lính chỉnh lại quân phục rồi đứng chăm chắm, như một cột mốc giữa gió.
- Cô dâu dừng chân trước sân nhà, đứng chăm chắm, hít sâu để giữ bình tĩnh.
Nghĩa 2: Có sự chú ý tập trung không rời (thường nói về cách nhìn).
1
Học sinh tiểu học
- Em nhìn chăm chắm vào bảng để chép bài.
- Cậu bé ngắm con diều chăm chắm trên trời.
- Bạn nhỏ nhìn chăm chắm vào đồng hồ chờ chuông ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nhìn chăm chắm vào câu hỏi, cố tìm lỗi sai.
- Nó ngồi góc lớp, nhìn chăm chắm màn hình, quên cả tiếng trống.
- Cô bạn nhìn chăm chắm quả bóng sắp rơi vào rổ, tim đập rộn ràng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nhìn chăm chắm vào bản hợp đồng.
- Đứa trẻ nhìn chăm chắm vào cửa, chờ tiếng chân quen thuộc.
- Anh ngồi bên cửa sổ, nhìn chăm chắm khoảng tối như thể muốn chạm vào nó.
- Người họa sĩ nhìn chăm chắm bức toan trống, tìm một vệt màu đầu tiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có tư thế ngay ngắn, nghiêm trang.
Nghĩa 2: Có sự chú ý tập trung không rời (thường nói về cách nhìn).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chăm chắm | Diễn tả ánh mắt nhìn tập trung cao độ, không rời đi, thường mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi có phần căng thẳng hoặc ám ảnh. Ví dụ: Cô ấy nhìn chăm chắm vào bản hợp đồng. |
| chằm chằm | Trung tính đến mạnh, diễn tả sự nhìn thẳng, tập trung không rời. Ví dụ: Anh ta nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính. |
| lơ đãng | Trung tính, diễn tả sự không chú ý, thiếu tập trung khi nhìn. Ví dụ: Cô ấy nhìn lơ đãng ra ngoài cửa sổ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nhìn hoặc thái độ tập trung của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không sử dụng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự chú ý hoặc tư thế của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tập trung cao độ, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chú ý hoặc tư thế nghiêm trang của ai đó.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với động từ chỉ hành động nhìn hoặc tư thế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tập trung khác như "chăm chú" nhưng "chăm chắm" thường nhấn mạnh hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nhìn chăm chắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nhìn, ngồi) hoặc danh từ chỉ người, sự vật (ánh mắt, tư thế).

Danh sách bình luận