Cầu may
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chỉ trông mong vào sự may mắn, không có sự đảm bảo tin chắc.
Ví dụ:
Anh đặt đơn xin việc ở nhiều nơi để cầu may.
Nghĩa: Chỉ trông mong vào sự may mắn, không có sự đảm bảo tin chắc.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé mua tờ vé số để cầu may.
- Em thả đồng xu xuống giếng, cầu may cho bài kiểm tra.
- Bạn Huy buộc ruy băng đỏ vào cặp, chỉ để cầu may.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nộp bài dự thi chỉ để cầu may, chứ không luyện tập nhiều.
- Nhóm mình bốc thăm vị trí ngồi, cầu may cho được gần bảng.
- Cậu ấy đăng ký suất phỏng vấn sớm, cầu may gặp giám khảo dễ tính.
3
Người trưởng thành
- Anh đặt đơn xin việc ở nhiều nơi để cầu may.
- Chị mua thêm vài cổ phiếu nhỏ, cầu may thị trường đổi chiều.
- Anh gửi bản thảo cho tạp chí lớn, cầu may biết đâu họ chú ý.
- Họ đi chùa đầu năm, không xin gì cụ thể, chỉ cầu may cho mọi chuyện yên ổn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hy vọng vào sự may mắn trong các tình huống không chắc chắn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất nhẹ nhàng hoặc giải trí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn và phụ thuộc vào may mắn.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự hy vọng vào may mắn trong tình huống không có sự đảm bảo.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và chắc chắn.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường, không mang tính chất nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hy vọng khác như "hy vọng" hay "trông chờ".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chắc chắn hoặc khi cần thể hiện sự chủ động.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ tình huống không chắc chắn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy cầu may."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc (chủ ngữ), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "chỉ".

Danh sách bình luận