Catsê
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiền thù lao cho một lần, một hợp đồng biểu diễn của nghệ sĩ.
Ví dụ:
Họ chốt catsê rõ ràng trong hợp đồng.
Nghĩa: Tiền thù lao cho một lần, một hợp đồng biểu diễn của nghệ sĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Ca sĩ nhận catsê sau khi hát xong.
- Cô diễn viên vui vì catsê đủ mua quà cho mẹ.
- Chú ảo thuật gia nói catsê hôm nay sẽ dùng để ủng hộ từ thiện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban nhạc thương lượng catsê kỹ trước khi ký lịch diễn lễ hội.
- Nếu chương trình lớn, catsê của nghệ sĩ thường cao hơn vì chuẩn bị nhiều.
- Cô ấy từ chối show vì catsê không đúng như thỏa thuận ban đầu.
3
Người trưởng thành
- Họ chốt catsê rõ ràng trong hợp đồng.
- Có đêm diễn đông khán giả, catsê không chỉ là tiền mà còn là sự ghi nhận.
- Anh ấy cân nhắc catsê với thời gian luyện tập để không bị quá tải.
- Đôi khi nghệ sĩ nhận catsê thấp hơn để giữ lời hứa với đơn vị tổ chức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thù lao của nghệ sĩ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, hợp đồng biểu diễn hoặc tài liệu liên quan đến ngành giải trí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành giải trí, đặc biệt là âm nhạc và điện ảnh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyên nghiệp và thương mại trong ngành giải trí.
- Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết liên quan đến nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến thù lao của nghệ sĩ trong các hợp đồng biểu diễn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc giải trí.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "thù lao" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thù lao khác như "lương" hoặc "tiền công".
- Khác biệt với "cát-xê" trong cách viết, nhưng cùng nghĩa.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về tính chất công việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "catsê cao", "catsê thấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (nhận, trả), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận