Cập kê

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đến lúc búi tóc cài trâm; nói người con gái đã đến tuổi có thể gả chồng được.
Ví dụ: Cô ấy đã cập kê, gia đình bắt đầu nói chuyện hôn sự.
Nghĩa: Đến lúc búi tóc cài trâm; nói người con gái đã đến tuổi có thể gả chồng được.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chị đã cập kê, bà ngoại nói sẽ may áo mới cho cô.
  • Con gái làng bên vừa cập kê, ai cũng khen cô dịu dàng.
  • Chị Hai cập kê rồi, mẹ dặn giữ gìn nết na.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày xưa, khi con gái cập kê, người lớn bắt đầu tính chuyện trầu cau.
  • Chị họ tôi vừa cập kê, ánh mắt chị trầm hơn, như biết giữ ý hơn.
  • Ở vùng quê nội, con gái cập kê thường được dạy khâu vá và đối đáp lễ phép.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đã cập kê, gia đình bắt đầu nói chuyện hôn sự.
  • Con gái đến độ cập kê, tiếng guồng quay của thời gian bỗng nghe rõ hơn trong nhà.
  • Ở nhiều nơi, cập kê không chỉ là tuổi, mà là dấu mốc để người ta nhìn lại cách dạy con gái lớn lên.
  • Nhắc đến cập kê, có người thấy nôn nao, có người lại chùng lòng vì những mong chờ đặt lên đôi vai nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mang tính chất lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc có bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về các chủ đề lịch sử, văn hóa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
  • Thường không có biến thể hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "đến tuổi lấy chồng".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại để tránh gây hiểu nhầm.
  • Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để đảm bảo tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả trạng thái của danh từ chỉ người (thường là con gái).
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cô gái cập kê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "cô gái"), ít khi đi kèm với các từ loại khác.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...